whole

/houl/
Học thuật
Thân thiện
whole

The family ate the whole loaf of bread at breakfast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nguyên vẹn, đầy đủ, không bị chia cắt: Chỉ một cái đó không bị thiếu phần nào, không bị hư hỏng hoặc bị chia nhỏ.
    • Toàn bộ, trọn vẹn: Bao gồm tất cả các phần, thành phần hoặc thời lượng.
    • Lành lặn, khỏe mạnh: (Cách dùng cổ hơn) Chỉ trạng thái sức khỏe tốt, không bị thương tổn.
  2. Danh từ:

    • Toàn bộ, toàn thể, tất cả: Toàn bộ số lượng, phạm vi hoặc tổng thể của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She ate the whole apple. ( ấy đã ăn nguyên trái/trọn quả táo.)
    • He spent his whole life studying history. (Ông ấy đã dành toàn bộ/trọn cuộc đời để nghiên cứu lịch sử.)
    • After the accident, he was lucky to be whole. (Sau vụ tai nạn, anh ấy may mắn vẫn lành lặn/nguyên vẹn.)
  • Danh từ:

    • The whole of the city was celebrating. (Toàn bộ/Toàn thể thành phố đang ăn mừng.)
    • Two halves make a whole. (Hai nửa tạo thành một tổng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a whole": Xét một cách tổng thể, toàn bộ.

    • We need to consider the project as a whole. (Chúng ta cần xem xét dự án một cách tổng thể.)
  • "on the whole": Nhìn chung, xét tổng quát.

    • On the whole, the event was a success. (Nhìn chung, sự kiện đã thành công.)
  • "to swallow something whole": Nuốt chửng cái đó (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The snake can swallow its prey whole. (Con rắn có thể nuốt chửng con mồi.)
    • Don't just swallow the information whole; analyze it. (Đừng chỉ tiếp nhận thông tin một cách nguyên vẹn; hãy phân tích .)
Biến thể từ gần giống
  • Wholly (trạng từ): Hoàn toàn, một cách trọn vẹn.

    • I wholly agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
  • Wholeness (danh từ): Sự nguyên vẹn, sự toàn vẹn.

    • Yoga can promote a sense of wholeness. (Yoga có thể thúc đẩy cảm giác toàn vẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Entire (toàn bộ), complete (trọn vẹn, đầy đủ), intact (nguyên vẹn), total (tổng cộng).
  • Danh từ: Totality (toàn bộ), entirety (toàn thể), sum (tổng số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whole")

Thành ngữ liên quan
  • "Go the whole hog": Làm một việc đó một cách triệt để, không ngần ngại.

    • We decided to go the whole hog and buy the most expensive model. (Chúng tôi quyết định làm cho tới nơi mua mẫu đắt nhất.)
  • "A whole new ball game": Một tình huống hoàn toàn mới khác biệt.

    • Working for a multinational company is a whole new ball game. (Làm việc cho một công ty đa quốc gia một câu chuyện hoàn toàn khác.)
  • "With one's whole heart": Bằng cả trái tim, toàn tâm toàn ý.

    • She loves her job with her whole heart. ( ấy yêu công việc của mình bằng cả trái tim.)
whole

The family ate the whole loaf of bread at breakfast.

tính từ
  1. bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng
    • to escape with a whole skin
      thoát khỏi bình an vô sự
    • to come back whole
      trở về bình an vô sự
  2. đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ
    • my whole energy
      toàn bộ nghị lực của tôi
    • to swallow it whole
      nuốt chửng
    • the whole country
      toàn quốc
    • by three whole days
      suốt c ba ngày
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) khoẻ mạnh

Idioms

  • to do something with one's whole heart
    toàn tâm toàn ý làm việc
danh từ
  1. toàn bộ, tất c, toàn thể
    • the whole of my money
      tất c tiền của tôi
    • I cannot tell you the whole [of it]
      tôi không thể kể cho anh biết tất c được
    • as a whole
      toàn bộ, tất c, thành một khối; nói chung
    • upon (on) the whole
      tổng cộng, tính hết mọi lẽ, tổng quát
  2. (toán học) tổng