full-strength
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái nguyên chất, không bị pha loãng hoặc làm yếu đi. Thường dùng để mô tả đồ uống có cồn (như rượu, whisky) được phục vụ mà không thêm nước, đá hoặc các chất pha loãng khác.
- Ở trạng thái mạnh nhất, đầy đủ năng lực hoặc hiệu quả, không bị giảm sút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers his whisky full-strength. (Anh ấy thích uống whisky nguyên chất.)
- The team is finally back at full-strength after the injuries. (Đội bóng cuối cùng cũng trở lại với đội hình mạnh nhất sau những chấn thương.)
- This is a full-strength cleaning solution, so you must dilute it before use. (Đây là dung dịch tẩy rửa nguyên chất, vì vậy bạn phải pha loãng nó trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At full strength": Ở trạng thái đầy đủ sức mạnh, số lượng hoặc năng lực.
- The army is now operating at full strength. (Quân đội hiện đang hoạt động với biên chế đầy đủ.)
- The painkiller is most effective at full strength. (Thuốc giảm đau có hiệu quả nhất khi dùng nguyên chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Neat (adj): (dùng cho đồ uống) nguyên chất, không pha thêm gì. Từ này đồng nghĩa với trong ngữ cảnh đồ uống.
- She drinks her gin neat. (Cô ấy uống gin nguyên chất.)
- Undiluted (adj): Không bị pha loãng.
- undiluted fruit juice (nước ép trái cây nguyên chất)
- Concentrated (adj): Cô đặc, có nồng độ cao.
- concentrated detergent (bột giặt cô đặc)
Từ đồng nghĩa
- Straight: (đồ uống) nguyên chất, không pha.
- Uncut: Không bị cắt giảm, nguyên bản (thường dùng cho chất lượng hoặc độ mạnh).
- Maximum-strength: Có sức mạnh tối đa (thường dùng cho thuốc hoặc sản phẩm).
Từ trái nghĩa
- Diluted: Đã bị pha loãng.
- Weak: Yếu, loãng.
- Watered-down: Đã pha nước, bị làm yếu đi (nghĩa đen và nghĩa bóng).
Adjective
- nguyên chất, không pha nước (rượu)