straight

/streit/
Học thuật
Thân thiện
straight

The carpenter uses a straight edge to draw a line on the board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thẳng, không cong: Mô tả một đường, hình dạng, hoặc hướng không khúc cua, góc cạnh, hoặc độ cong.
    • Thẳng thắn, chân thật: Mô tả tính cách hoặc hành động trung thực, trực tiếp, không quanh co, dối trá.
    • Ngay ngắn, trật tự: Mô tả trạng thái được sắp xếp gọn gàng, đúng vị trí, không lộn xộn.
    • Liên tục, không gián đoạn: Mô tả một chuỗi sự kiện hoặc hành động xảy ra liên tiếp nhau.
    • Không pha loãng: (Về đồ uống cồn) Nguyên chất, không thêm nước, đá hoặc chất khác.
  2. Phó từ:

    • Thẳng, theo đường thẳng: Di chuyển hoặc hướng theo một đường thẳng, không rẽ.
    • Thẳng thừng, trực tiếp: Nói hoặc hành động một cách thẳng thắn, không vòng vo.
    • Ngay lập tức: Hành động không sự chậm trễ.
    • Đúng, chính xác: Nhìn, ngắm, hoặc hiểu một cách chính xác.
  3. Danh từ:

    • Phần thẳng, đoạn thẳng: Một đoạn đường hoặc đường chạy thẳng.
    • Sảnh: (Trong bài poker) Một bộ bài gồm 5 giá trị liên tiếp nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Draw a straight line on the paper. (Hãy vẽ một đường thẳng trên giấy.)
    • She has straight, black hair. ( ấy mái tóc đen thẳng.)
    • He gave me a straight answer. (Anh ấy đã cho tôi một câu trả lời thẳng thắn.)
    • Please put your desk straight before you leave. (Hãy sắp xếp bàn làm việc cho ngay ngắn trước khi rời đi.)
    • It rained for three straight days. (Trời mưa liên tục ba ngày liền.)
    • I'll have a whisky straight, please. (Cho tôi một ly rượu whisky nguyên chất, làm ơn.)
  • Phó từ:

    • Go straight ahead for two blocks. (Đi thẳng về phía trước hai dãy nhà.)
    • He told me straight that I was wrong. (Anh ấy nói thẳng với tôi rằng tôi đã sai.)
    • I'll come straight to the point. (Tôi sẽ đi thẳng vào vấn đề.)
    • Let's go straight home after school. (Chúng ta hãy về nhà ngay sau giờ học.)
    • Can you see straight with those glasses? (Bạn nhìn được với cặp kính đó không?)
  • Danh từ:

    • The car accelerated down the long straight. (Chiếc xe tăng tốc trên đoạn đường thẳng dài.)
    • He won the hand with a straight. (Anh ấy thắng ván bài với một bộ sảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go straight":

    • Nghĩa đen: Đi thẳng.
      • The road goes straight to the beach. (Con đường đi thẳng ra bãi biển.)
    • Nghĩa bóng: (Sau khi phạm tội) Sống một cuộc sống lương thiện, không phạm pháp nữa.
      • After leaving prison, he decided to go straight. (Sau khi ra , anh ta quyết định sống lương thiện.)
  • "to set/put the record straight": Đính chính, làm cho sự thật được rõ ràng.

    • I need to set the record straight about what happened. (Tôi cần làm sự thật về những đã xảy ra.)
  • "straight away" / "straight off": Ngay lập tức.

    • Do your homework straight away. (Hãy làm bài tập về nhà ngay lập tức đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Straighten (động từ): Làm cho thẳng, sửa cho thẳng.

    • She straightened the picture on the wall. ( ấy sửa bức tranh trên tường cho thẳng.)
  • Straightforward (tính từ): Thẳng thắn, dễ hiểu, không phức tạp.

    • The instructions are very straightforward. (Hướng dẫn rất dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Direct: Trực tiếp, thẳng.
    • Honest: Thành thật, chân thật.
    • Neat: Gọn gàng, ngăn nắp.
    • Uninterrupted: Liên tục, không gián đoạn.
  • Phó từ:

    • Directly: Trực tiếp, thẳng.
    • Frankly: Thẳng thắn.
    • Immediately: Ngay lập tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Straighten out:

    • Làm cho thẳng ra.
      • He straightened out the bent wire. (Anh ấy làm thẳng sợi dây thép bị uốn cong.)
    • Giải quyết, làm sáng tỏ (vấn đề, hiểu lầm).
      • We need to straighten out this misunderstanding. (Chúng ta cần giải quyết sự hiểu lầm này.)
  • Straighten up:

    • Đứng thẳng người lên.
      • Straighten up when you walk! (Hãy đứng thẳng người lên khi đi!)
    • Dọn dẹp, sắp xếp cho gọn gàng.
      • I have to straighten up the living room. (Tôi phải dọn dẹp phòng khách.)
Thành ngữ liên quan
  • "A straight face": Một khuôn mặt nghiêm túc, không cười.

    • He told the joke with a straight face. (Anh ấy kể chuyện cười với một khuôn mặt nghiêm túc.)
  • "The straight and narrow": Con đường ngay thẳng, lương thiện (thường dùng về đạo đức).

    • After his troubles, he's trying to keep to the straight and narrow. (Sau những rắc rối, anh ấy đang cố gắng đi trên con đường ngay thẳng.)
straight

The carpenter uses a straight edge to draw a line on the board.

tính từ
  1. thẳng
    • straight line
      đường thẳng
    • straight hair
      tóc thẳng, tóc không quăn
    • straight as a post
      thẳng như cái cột
  2. thẳng, thẳng thắn, chân thật
    • straight speaking
      nói thẳng
    • to be perfectly straight in one's dealings
      rất chân thật trong việc đối xử
  3. ngay ngắn, đều
    • to put things straight
      sắp xếp mọi vật cho ngay ngắn
    • to put a room straight
      xếp một căn phòng cho ngăn nắp thứ tự

Idioms

  • a straight race
    cuộc đua hào hứng
  • a straight tip
    lời mách nước từ nguồn tin đáng tin cậy (đua ngựa)
  • a whisky straight
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu uytky không pha
  • to vote the straight ticket
    bỏ phiếu cho danh sách ứng cử viên đảng mình
phó từ
  1. thẳng, suốt
    • to go straight
      đi thẳng
    • he came straight from home
      anh ấy đi thẳng từ nhà đến đây
  2. thẳng, thẳng thừng
    • I told it him straight out
      tôi nói thẳng với anh ta về vấn đề đó
  3. đúng, đúng đắn, chính xác
    • to see straight
      nhìn đúng
    • to shoot straight
      bắn trúng
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) ngay lập tức

Idioms

  • straight away
    ngay lập tức, không chậm trễ
  • straight off
    không do dự
danh từ
  1. sự thẳng
    • to be out of the straight
      không thẳng, cong
  2. chỗ thẳng, đoạn thẳng
  3. (đánh bài) suốt (một bộ năm con liên tiếp, trong bài )