neat

/ni:t/
tính từ
  1. sạch gọn, ngăn nắp
    • a neat room
      một căn buồng sạch sẽ gọn gàng
    • as neat as a new pin
      sạch gọn như li như lau
  2. rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn
    • a neat handwriting
      chữ viết rõ ràng
    • a neat answer
      một câu trả lời ngắn gọn rõ ràng
  3. khéo, tinh xảo (đồ vật)
    • a neat piece of handwork
      một đồ thủ công khéo
  4. giản dị trang nhã (quần áo)
    • a neat dress
      bộ quần áo giản dị trang nhã
  5. nguyên chất, không pha (ượu)
    • neat whisky
      rượu uytky không pha
danh từ, số nhiều không đổi
  1. trâu bò, thú nuôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

neat
He keeps his desk neat and organized.