full-term

/'ful'tə:m/
Học thuật
Thân thiện
full-term

A healthy full-term baby sleeps peacefully in a crib.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Đủ tháng: Dùng để mô tả một thai kỳ đã kéo dài đủ khoảng thời gian phát triển bình thường, thường từ 37 đến 42 tuần, hoặc một em bé được sinh ra sau khoảng thời gian đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor confirmed it was a full-term pregnancy. (Bác sĩ xác nhận đó một thai kỳ đủ tháng.)
    • She gave birth to a healthy full-term baby girl. ( ấy sinh một gái đủ tháng khỏe mạnh.)
    • Most babies born full-term have fewer health complications. (Hầu hết trẻ sinh ra đủ tháng ít biến chứng sức khỏe hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go full-term": mang thai cho đến khi đủ tháng.
    • We are hoping the pregnancy will go full-term. (Chúng tôi hy vọng thai kỳ sẽ kéo dài đủ tháng.)
  • "a full-term infant": một trẻ sơ sinh đủ tháng.
    • The neonatal unit cares for both premature and full-term infants. (Khoa sơ sinh chăm sóc cả trẻ non tháng trẻ sơ sinh đủ tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Term (n): thời hạn, kỳ hạn; trong y học có thể chỉ giai đoạn cuối của thai kỳ.
  • Premature (adj): non tháng, sinh non (trái nghĩa với 'full-term').
  • Post-term (adj): quá ngày dự sinh, già tháng.
Từ đồng nghĩa
  • At term: đủ tháng (cách diễn đạt khác trong y học).
    • The baby was born at term. (Em bé được sinh ra đủ tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'full-term')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'full-term')

full-term

A healthy full-term baby sleeps peacefully in a crib.

tính từ
  1. (y học) đủ tháng (thai)

Từ trái nghĩa