premature
/,premə'tjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xảy ra quá sớm, trước thời gian dự kiến hoặc mong muốn: Chỉ một sự kiện, hành động, hoặc kết quả xảy ra sớm hơn mức bình thường hoặc hợp lý.
- Thiếu sự chuẩn bị hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng: Chỉ một quyết định, nhận định, hoặc hành động được đưa ra một cách vội vàng, hấp tấp.
- (Về trẻ sơ sinh) Sinh non: Chỉ việc một đứa trẻ được sinh ra trước khi đủ tháng, thường trước tuần thứ 37 của thai kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The announcement of his retirement was premature. (Thông báo về việc ông ấy nghỉ hưu là quá sớm.)
- It would be premature to celebrate our victory now. (Sẽ là hấp tấp nếu ăn mừng chiến thắng của chúng ta lúc này.)
- The hospital has a special unit for premature babies. (Bệnh viện có một khoa đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh non tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"premature aging": lão hóa sớm.
- Stress and lack of sleep can lead to premature aging. (Căng thẳng và thiếu ngủ có thể dẫn đến lão hóa sớm.)
"premature ejaculation": xuất tinh sớm (một thuật ngữ y học).
- He sought medical advice for premature ejaculation. (Anh ấy đã tìm lời khuyên y tế cho chứng xuất tinh sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Prematurely (trạng từ): một cách sớm, một cách vội vàng.
- The project was prematurely terminated. (Dự án đã bị chấm dứt một cách sớm.)
Prematurity (danh từ): tính chất non yếu, sự xảy ra quá sớm.
- The prematurity of the baby required intensive care. (Tình trạng non tháng của em bé đòi hỏi phải được chăm sóc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Early: sớm.
- Untimely: không đúng lúc, yểu.
- Hasty / Rash: hấp tấp, vội vàng.
Từ trái nghĩa
- Timely: đúng lúc.
- Overdue: quá hạn, muộn.
- Delayed / Late: bị trì hoãn, muộn.
- Full-term: (về trẻ sơ sinh) đủ tháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "premature")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "premature")
tính từ
- sớm, yểu non
- premature dealthsự chết non, sự chết yểu
- premature birthsự đẻ non
- hấp tấp, vội vã
- a premature decisionmột quyết định hấp tấp
danh từ
- sự nổ sớm (lựu đạn...)