fulminant

/'fʌlminənt/
Học thuật
Thân thiện
fulminant

The patient experienced fulminant chest pain and was rushed to the emergency room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Phát triển nhanh chóng đột ngột, thường với mức độ nghiêm trọng: Dùng để mô tả một căn bệnh hoặc triệu chứng bắt đầu một cách đột ngột, tiến triển rất nhanh thường rất nghiêm trọng.
    • Bùng phát dữ dội: Có thể mô tả sự bùng phát đột ngột mãnh liệt của một hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was diagnosed with fulminant hepatitis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm gan tối cấp.)
    • A fulminant infection can be life-threatening if not treated immediately. (Một nhiễm trùng cấp tính có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị ngay lập tức.)
    • The disease followed a fulminant course, overwhelming the body's defenses. (Căn bệnh diễn tiến theo một quá trình tối cấp, áp đảo hệ thống phòng vệ của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulminant course": diễn tiến tối cấp, diễn biến nhanh nặng (của bệnh).

    • The virus is known for its fulminant course in immunocompromised patients. (Virus này được biết đến với diễn tiến tối cấpnhững bệnh nhân suy giảm miễn dịch.)
  • "Fulminant onset": khởi phát đột ngột dữ dội.

    • The illness is characterized by a fulminant onset of high fever and shock. (Căn bệnh được đặc trưng bởi sự khởi phát đột ngột với sốt cao sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulminate (động từ): nổ tung; công kích dữ dội, chỉ trích kịch liệt.

    • The politician fulminated against the new policy. (Chính trị gia đó công kích chính sách mới một cách kịch liệt.)
  • Fulmination (danh từ): sự nổ; sự công kích dữ dội, sự chỉ trích kịch liệt.

    • His speech was a fulmination against corruption. (Bài phát biểu của ông ấy một sự công kích dữ dội chống lại tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosive: bùng nổ, phát triển nhanh mạnh.
  • Sudden and severe: đột ngột nghiêm trọng.
  • Acute: cấp tính (trong y học, thường chỉ mức độ nghiêm trọng khởi phát nhanh).
Lưu ý
  • Từ fulminant chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học khoa học để mô tả các tình trạng bệnh . Nghĩa "nổ" (như trong chất nổ) ít phổ biến hơn thường được thể hiện bởi động từ "fulminate".
  • Trong tiếng Việt, từ thường được dịch "tối cấp", "cấp tính nặng", hoặc "phát triển bùng phát" tùy ngữ cảnh.
fulminant

The patient experienced fulminant chest pain and was rushed to the emergency room.

tính từ
  1. nổ
  2. (y học) phát mau chóng; phát bất thình lình

Từ tương tự