fulminant
/'fʌlminənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổ, dễ nổ: Dùng để mô tả chất liệu hoặc chất có khả năng phát nổ một cách đột ngột và dữ dội.
- Giận dữ, nổi giận đùng đùng: Dùng để mô tả trạng thái tức giận mãnh liệt, bộc phát ra ngoài, thường thể hiện qua ánh mắt, thái độ hoặc lời nói.
- (Nghĩa cũ) Phát ra sấm sét, như sấm sét: Cách dùng cổ để mô tả thứ gì đó có tính chất mạnh mẽ, ồn ào và đáng sợ như sấm chớp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une réaction fulminante a détruit le laboratoire. (Một phản ứng nổ đã phá hủy phòng thí nghiệm.)
- Le directeur est entré dans la salle avec un regard fulminant. (Giám đốc bước vào phòng với ánh mắt giận dữ.)
- Il a lancé une critique fulminante contre la nouvelle politique. (Ông ấy đã đưa ra một lời chỉ trích giận dữ nhằm vào chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, thuật ngữ "fulminant" (tiếng Anh) đôi khi được dùng để chỉ một căn bệnh diễn biến cực kỳ nhanh và nghiêm trọng, như (viêm gan tối cấp). Trong tiếng Pháp, tính từ tương ứng thường là "foudroyant(e)".
- "Fulminer" (động từ): nổi giận, quát tháo, phát ra tiếng nổ.
- Il fulmine contre l'injustice. (Anh ta nổi giận trước sự bất công.)
Biến thể và từ liên quan
- Fulminer (động từ): nổi trận lôi đình, nổ ra (giận dữ hoặc theo nghĩa đen).
- Fulmination (danh từ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại): sự nổi giận, tiếng nổ.
- Fulminate (danh từ tiếng Anh, cũng là một thuật ngữ hóa học): chất nổ, fulminat.
Từ đồng nghĩa
- Explosif/ive (adj): dễ nổ, bùng nổ.
- Furieux/euse (adj): điên tiết, giận dữ.
- Foudroyant(e) (adj): như sét đánh, rất nhanh và dữ dội (thường dùng cho bệnh tật hoặc cái chết).
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Jeter un regard fulminant: ném một cái nhìn giận dữ như muốn thiêu đốt.
- Elle lui a jeté un regard fulminant après sa remarque. (Cô ấy đã ném cho anh ta một cái nhìn giận dữ sau lời nhận xét của anh.)
tính từ
- nổ
- Poudre fulminantethuốc nổ
- nạt nộ, giận dữ
- Homme toujours fulminantcon người luôn luôn nạt nộ
- Des yeux fulminantsnhững con mắt giận dữ
- (từ cũ; nghĩa cũ) phát ra sấm sét