fulminate

/'fʌlmineit/
Học thuật
Thân thiện
fulminate

Un chimiste manipule prudemment du fulminate dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fulminat: Một hợp chất hóa học, thườngmuối của axit fulminic, tính chất nổ mạnh khi bị kích thích bởi nhiệt, ma sát hoặc va chạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fulminate de mercure est très instable. (Fulminat thủy ngân rất không ổn định.)
    • Les anciennes capsules d'armes à feu contenaient du fulminate. (Các hạt nổ của súng chứa fulminat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulminate" với tư cáchmột danh từ hóa họcmột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc lịch sử (ví dụ: lịch sử vũ khí, pháo hoa).
Biến thể từ liên quan
  • Fulminique (adj): Thuộc về axit fulminic.
    • Acide fulminique (Axit fulminic)
  • Fulminant (adj): (Y học) Diễn biến nhanh nghiêm trọng; (Nói chung) xảy ra đột ngột dữ dội.
    • Une maladie fulminante (Một căn bệnh diễn biến ác tính nhanh)
    • Une crise fulminante (Một cuộc khủng hoảng bùng phát dữ dội)
Lưu ý
  • Từ "fulminate" trong tiếng Anh chủ yếumột động từ có nghĩa là "la hét, phản đối kịch liệt" (ví dụ: ). Tuy nhiên, trong tiếng Pháp, "fulminate" với tư cáchmột danh từ giống đực () hầu như chỉ được dùng với nghĩa hóa học như đã định nghĩatrên.
  • Hành động "la hét, phản đối" trong tiếng Pháp được diễn đạt bằng động từ "fulminer".
fulminate

Un chimiste manipule prudemment du fulminate dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) fulminat