fulminate

/'fʌlmineit/
Học thuật
Thân thiện
fulminate

The chemist carefully handled the fulminate in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nổi giận đùng đùng, phản đối kịch liệt: Chỉ hành động bày tỏ sự phẫn nộ, chỉ trích một cách mạnh mẽ thường công khai.
    • Nổ, xòe lửa (một cách đột ngột dữ dội): Dùng để miêu tả một vụ nổ hoặc sự bùng phát mạnh mẽ, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học.
  2. Ngoại động từ:

    • Tuôn ra, xổ ra (những lời chỉ trích, lên án): Hành động phát ra hoặc thốt lên những lời lẽ giận dữ, lên án.
  3. Danh từ (Hóa học):

    • Fulminat: Một loại muối hoặc este của axit fulminic, đặc biệt dễ nổ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The politician fulminated against government corruption in his speech. (Chính trị gia đó nổi giận đùng đùng lên án tham nhũng trong chính phủ trong bài phát biểu của mình.)
    • The infection fulminated, requiring immediate surgery. (Nhiễm trùng bùng phát dữ dội, đòi hỏi phải phẫu thuật ngay lập tức.)
  • Ngoại động từ:

    • He fulminated curses at the driver who cut him off. (Anh ta tuôn ra một tràng lời nguyền rủa vào tài xế đã cắt ngang đầu xe mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fulminate against/at something/someone": Cấu trúc phổ biến để diễn tả việc phản đối, lên án ai đó hoặc điều đó một cách giận dữ.
    • The editorial fulminated against the new policy. (Bài xã luận lên án kịch liệt chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulmination (n): Sự nổi giận đùng đùng; lời lẽ chỉ trích giận dữ; sự nổ/bùng phát.
    • His speech was a fulmination against injustice. (Bài phát biểu của ông một sự lên án đầy phẫn nộ chống lại bất công.)
  • Fulminant (adj): (Y học) Bùng phát đột ngột nghiêm trọng.
    • a fulminant infection (một nhiễm trùng cấp tính dữ dội)
Từ đồng nghĩa
  • Rail (against) (v): Mắng nhiếc, chửi rủa ai/cái .
  • Inveigh (against) (v): Công kích, chỉ trích kịch liệt.
  • Denounce (v): Lên án, tố cáo.
  • Explode (v): Nổ tung; bùng nổ (cơn giận).
Thành ngữ liên quan
  • Fulminate against the dying of the light: (Dựa trên thơ của Dylan Thomas) Chiến đấu một cách quyết liệt chống lại sự kết thúc hoặc suy tàn. Đây một cách dùng văn chương, ẩn dụ.
    • He vowed to fulminate against the dying of the light and continue his research. (Ông thề sẽ chiến đấu đến cùng chống lại bóng tối tiếp tục nghiên cứu của mình.)
fulminate

The chemist carefully handled the fulminate in the laboratory.

nội động từ
  1. xoè lửa, nổ
  2. nổi giận đùng đùng
  3. ngoại động từ
  4. xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa...)
danh từ
  1. (hoá học) Funminat

Từ đồng nghĩa