fulminate

/'fʌlmineit/
nội động từ
  1. xoè lửa, nổ
  2. nổi giận đùng đùng
  3. ngoại động từ
  4. xổ ra, tuôn ra, phun ra (những lời chửi rủa...)
danh từ
  1. (hoá học) Funminat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fulminate
The chemist carefully handled the fulminate in the laboratory.