fulminer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nổi giận, nạt nộ, quát tháo: Diễn tả hành động bộc lộ cơn giận dữ một cách mạnh mẽ, đột ngột thường lớn tiếng.
    • (Nghĩa ) Phát ra sấm sét: Nghĩa gốc, chỉ việc sấm sét nổ vang.
  2. Ngoại động từ:

    • (Tôn giáo) Tuyên cáo, công bố long trọng: Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ việc công bố một quyết định nghiêm trọng (như rút phép thông công).
    • Tuôn ra, phun ra (lời lẽ): Phát ra những lời lẽ giận dữ, nguyền rủa một cách dữ dội.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Il a fulminé en apprenant la nouvelle. (Anh ấy đã nổi giận khi biết tin.)
    • Le patron fulmine contre ses employés. (Ông chủ quát tháo nhân viên của mình.)
  • Ngoại động từ:

    • L'évêque a fulminé une excommunication. (Vị giám mục đã tuyên cáo rút phép thông công.)
    • Le vieil homme fulminait des imprécations contre ses voisins. (Ông lão tuôn ra những lời nguyền rủa đối với hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fulminer contre quelqu'un/quelque chose": Nổi giận, phẫn nộ chống lại ai/điều .

    • Il ne cesse de fulminer contre l'injustice. (Anh ta không ngừng phẫn nộ chống lại sự bất công.)
  • "Fulminer de colère": Giận dữ sôi sục.

    • Elle fulminait de colère en silence. ( ấy giận dữ sôi sục trong im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulminant, fulminante (tính từ): (1) Sấm sét, đột ngột dữ dội. (2) (Y học) Diễn biến rất nhanh nghiêm trọng (bệnh tật).

    • Une attaque fulminante. (Một cơn tấn công như sấm sét / Một cơn bệnh diễn biến cực nhanh.)
  • Fulmination (danh từ): Sự nổi giận; lời quở trách, lời nguyền rủa.

    • Ses fulminations n'ont impressionné personne. (Những lời quở trách của anh ta không làm ai sợ cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Tempêter: Nổi cơn thịnh nộ, gào thét.
  • S'emporter: Mất bình tĩnh, nổi nóng.
  • Tonner: (Nghĩa bóng) Nói với giọng đe dọa, quát tháo như sấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc với giới từ "contre" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fulminer".)

nội động từ
  1. nổ
  2. nổi giận; nạt nộ
    • Fulminer contre quelqu'un
      nổi giận đối với ai
  3. (từ ; nghĩa ) phát ra sấm sét
ngoại động từ
  1. (tôn giáo) tuyên cáo
    • Fulminer une excommunication
      tuyên cáo rút phép thông công
  2. tuôn ra, phun ra
    • Fulminer des imprécations
      phun ra những lời nguyền rủa