fulminer

nội động từ
  1. nổ
  2. nổi giận; nạt nộ
    • Fulminer contre quelqu'un
      nổi giận đối với ai
  3. (từ ; nghĩa ) phát ra sấm sét
ngoại động từ
  1. (tôn giáo) tuyên cáo
    • Fulminer une excommunication
      tuyên cáo rút phép thông công
  2. tuôn ra, phun ra
    • Fulminer des imprécations
      phun ra những lời nguyền rủa

Khám phá thêm

Các từ liên quan