fumage

danh từ giống đực
  1. sự xông khói, sự hun khói
    • Le fumage des jambons
      sự xông khói giăm bông
  2. sự bón phân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "fumage"

fumage
Le fumage du saumon est une méthode de conservation traditionnelle.