fumage

Học thuật
Thân thiện
fumage

Le fumage du saumon est une méthode de conservation traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xông khói, sự hun khói: Quá trình bảo quản hoặc tạo hương vị cho thực phẩm (thườngthịt hoặc ) bằng cách tiếp xúc với khói từ việc đốt gỗ.
    • Sự bón phân: (Nghĩa chuyên ngành nông nghiệp) Hành động bón phân cho cây trồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fumage des jambons est une tradition dans cette région. (Việc xông khói giăm bôngmột truyền thốngvùng này.)
    • Le fumage du poisson permet une conservation plus longue. (Việc hun khói cho phép bảo quản được lâu hơn.)
    • Le fumage des terres se fait au printemps. (Việc bón phân cho đất được thực hiện vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fumage à froid": Phương pháp xông khói lạnh, ở nhiệt độ thấp (thường dưới 30°C), chủ yếu để tạo hương vị hơn là để nấu chín thực phẩm.

    • Le saumon est souvent préparé par fumage à froid. ( hồi thường được chế biến bằng phương pháp xông khói lạnh.)
  • "Fumage à chaud": Phương pháp xông khói nóng, ở nhiệt độ cao hơn, vừa để nấu chín vừa để tạo hương vị cho thực phẩm.

    • Les saucisses sont cuites par fumage à chaud. (Xúc xích được nấu chín bằng phương pháp xông khói nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumer (động từ): hun khói, xông khói; hút (thuốc); bốc khói.

    • Ils fument le saumon depuis des générations. (Họ hun khói hồi qua nhiều thế hệ.)
  • Fumé, fumée (tính từ/ danh từ): đã được hun khói; khói.

    • J'aime le goût du poisson fumé. (Tôi thích hương vị của hun khói.)
  • Fumoir (danh từ): hun khói, nơi để hun khói thực phẩm.

    • Ils ont construit un fumoir dans leur jardin. (Họ đã xây một hun khói trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la conservation des aliments (nghĩa xông khói):
    • Traitement par la fumée: xửbằng khói.
  • Pour l'agriculture (nghĩa bón phân):
    • Fumure: sự bón phân (danh từ giống cái, thông dụng hơn trong ngữ cảnh này).
    • Fertilisation: sự bón phân, làm màu mỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ "fumage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fumage".

fumage

Le fumage du saumon est une méthode de conservation traditionnelle.

danh từ giống đực
  1. sự xông khói, sự hun khói
    • Le fumage des jambons
      sự xông khói giăm bông
  2. sự bón phân

Từ chứa "fumage"