fumigate

/'fju:migeit/
ngoại động từ
  1. hun khói, xông khói, phun khói (để tẩy uế, trừ sâu...)
  2. xông cho thơm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fumigate"

fumigate
The pest control worker will fumigate the entire house.