fume

/fju:m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thườngdạng số nhiều: fumes):

    • Khói, hơi khói, hơi độc: Chỉ các hạt hoặc khí mùi, thường độc hại, bay trong không khí.
    • Cơn giận, sự tức giận: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Trạng thái tức giận mạnh.
  2. Nội động từ:

    • Bốc khói, tỏa hơi: Phát ra khói hoặc hơi.
    • Tức giận, nổi cáu: Thể hiện sự tức giận một cách rõ ràng.
  3. Ngoại động từ:

    • Xông khói, hun khói: Xử lý hoặc làm thơm một thứ đó bằng khói hoặc hơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (fumes):

    • The fumes from the factory polluted the air. (Khói từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.)
    • He was in a fume after hearing the bad news. (Anh ấy đang trong cơn giận sau khi nghe tin xấu.)
  • Nội động từ:

    • The old engine fumed black smoke. (Động cơ bốc ra khói đen.)
    • She fumed silently when her idea was rejected. ( ấy âm thầm tức giận khi ý tưởng của mình bị từ chối.)
  • Ngoại động từ:

    • They fumed the ham to give it a special flavor. (Họ hun khói giăm bông để tạo hương vị đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a fume": đang trong cơn giận dữ.

    • He was in a fume over the constant delays. (Anh ta đang giận dữ những sự chậm trễ liên tục.)
  • "to fret, fuss and fume": bực bội, làm ầm lên tức giận (thường về chuyện nhỏ nhặt).

    • There's no need to fret, fuss and fume over such a minor mistake. (Không cần phải bực bội, làm ầm lên tức giận về một sai lầm nhỏ như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumigate (ngoại động từ): xông hơi, khử trùng (thường bằng khói hoặc hơi hóa chất).

    • They had to fumigate the house to get rid of the insects. (Họ phải xông hơi khử trùng ngôi nhà để diệt côn trùng.)
  • Fumy (tính từ): đầy khói, tỏa khói.

    • The room was fumy after the fire. (Căn phòng đầy khói sau vụ cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khói): smoke, vapor, exhaust, emission.
  • Động từ (tức giận): rage, seethe, storm, boil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fume at/over/about: tức giận về điều đó.
    • She was still fuming over the unfair treatment. ( ấy vẫn còn tức giận về sự đối xử bất công.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fume" một cách độc lập. Các cách diễn đạt thường dùng cấu trúc "in a fume" hoặc "fume at/over").

danh từ
  1. khói, hơi khói, hơi bốc
    • the fumes of tobacco
      khói thuốc lá
    • the fumes of wine
      hơi men
  2. cơn (xúc động...); cơn giận
    • to be a fume of impatience
      đang lúc sốt ruột
    • to be in a fume
      đang cơn giận dỗi
nội động từ
  1. phun khói, phun lửa
  2. cáu kỉnh, nổi đoá
    • to fret, fuss and fume over (about) trifles
      bực bội, làm ầm lên cáu kỉnh về những chuyện lặt vặt
  3. bốc lên (hơi, khói)
ngoại động từ
  1. xông hương, xông trầm
  2. khói, xông khói, hun khói

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fume"