fumitory

/'fju:mitəri/
Học thuật
Thân thiện
fumitory

A delicate fumitory grows among the stones of an old garden wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lam cận: Một loại cây thảo mảnh mai nguồn gốc từ châu Âu, với màu xám hoa mọc thành chùm màu tím hồng. Loại cây này từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fumitory often grows in fields and along roadsides. (Cây lam cận thường mọc trên cánh đồng dọc theo các bờ đường.)
    • The dried leaves of fumitory were used in herbal remedies. ( khô của cây lam cận đã được dùng trong các phương thuốc thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: "fumitory" có thể đề cập đến đặc tính hoặc công dụng của loại cây này.
    • Ancient texts describe the use of fumitory for skin conditions. (Các văn bản cổ mô tả việc sử dụng cây lam cận cho các bệnh về da.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumaria officinalis (n): Tên khoa học của cây lam cận.
    • Fumaria officinalis is the most common species of fumitory. (Fumaria officinalis loài lam cận phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Earth smoke: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh, dựa trên hình dáng màu sắc của cây.
  • Fumewort: Một tên gọi khác cùng nguồn gốc.
fumitory

A delicate fumitory grows among the stones of an old garden wall.

danh từ
  1. (thực vật học) cây lam cận

Từ gần giống

Từ chứa "fumitory"