fumitory
/'fju:mitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lam cận: Một loại cây thảo mảnh mai có nguồn gốc từ châu Âu, với lá màu xám và hoa mọc thành chùm có màu tím hồng. Loại cây này từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fumitory often grows in fields and along roadsides. (Cây lam cận thường mọc trên cánh đồng và dọc theo các bờ đường.)
- The dried leaves of fumitory were used in herbal remedies. (Lá khô của cây lam cận đã được dùng trong các phương thuốc thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: "fumitory" có thể đề cập đến đặc tính hoặc công dụng của loại cây này.
- Ancient texts describe the use of fumitory for skin conditions. (Các văn bản cổ mô tả việc sử dụng cây lam cận cho các bệnh về da.)
Biến thể và từ gần giống
- Fumaria officinalis (n): Tên khoa học của cây lam cận.
- Fumaria officinalis is the most common species of fumitory. (Fumaria officinalis là loài lam cận phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Earth smoke: Tên gọi thông thường khác trong tiếng Anh, dựa trên hình dáng và màu sắc của cây.
- Fumewort: Một tên gọi khác có cùng nguồn gốc.
danh từ
- (thực vật học) cây lam cận