vomitory

/'vɔmitəri/
Học thuật
Thân thiện
vomitory

A crowd streams through the wide vomitory into the sunlit stadium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cửa ra vào lớn (của một nhà hát, đấu trường hoặc sân vận động cổ đại): Một lối vào hoặc lối ra chính, thường hình mái vòm, được thiết kế để đám đông lớn có thể di chuyển nhanh chóng. Đây nghĩa chính phổ biến nhất trong ngữ cảnh lịch sử kiến trúc.
    • Thuốc gây nôn: Một chất hoặc loại thuốc dùng để gây nôn mửa. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  2. Tính từ (cổ hoặc kỹ thuật):

    • Làm nôn, gây nôn: tác dụng gây ra hiện tượng nôn mửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kiến trúc):

    • The spectators exited the Colosseum through the massive vomitories. (Khán giả rời khỏi Đấu trường La thông qua những cửa ra vào lớn hình mái vòm.)
    • Modern stadium designers studied ancient vomitories for efficient crowd management. (Các nhà thiết kế sân vận động hiện đại đã nghiên cứu các lối ra vào cổ đại để quản lý đám đông hiệu quả.)
  • Danh từ (nghĩa thuốc):

    • In historical medical texts, ipecac was listed as a powerful vomitory. (Trong các văn bản y học lịch sử, ipecac được liệt kê một loại thuốc gây nôn mạnh.)
  • Tính từ:

    • The physician administered a vomitory substance to empty the patient's stomach. (Vị bác sĩ đã cho bệnh nhân dùng một chất gây nôn để làm trống dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vomitory" trong ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bài viết về lịch sử, khảo cổ học, kiến trúc cổ đại (La , Hy Lạp) hoặc trong nghiên cứu lịch sử y học.
    • The paper analyzed the vomitory system of the Pompeii amphitheater. (Bài báo phân tích hệ thống lối ra vào của đấu trường Pompeii.)
Biến thể từ gần giống
  • Vomitive (tính từ/danh từ): Một biến thể , đồng nghĩa với "vomitory" ở cả hai nghĩa tính từ (gây nôn) danh từ (thuốc gây nôn).
  • Emetic (danh từ/tính từ): Từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ thuốc gây nôn hoặc tính chất gây nôn.
  • Exit passage / Egress (danh từ): Cách diễn đạt hiện đại, trung lập hơn cho "lối ra" của một công trình lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa kiến trúc: Entrance, exit, portal, egress, passageway (cửa vào, lối ra, cổng, lối thoát, lối đi).
  • Cho nghĩa thuốc/gây nôn: Emetic, nauseant (thuốc gây nôn, chất gây buồn nôn).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "vomitory" trong tiếng Anh hiện đại gần như chỉ được dùng trong các văn bản học thuật về kiến trúc hoặc lịch sử cổ đại. Trong hội thoại thông thường, rất hiếm khi được sử dụng.
  • Cần phân biệt rõ ràng với từ "vomit" (danh từ/động từ: chất nôn, nôn mửa). "Vomitory" không phải nơi để nôn (như nhà vệ sinh) một thuật ngữ kiến trúc nguồn gốc từ tiếng Latin ("vomere" có nghĩa "phun ra", ám chỉ việc đám đông ùa ra ngoài).
vomitory

A crowd streams through the wide vomitory into the sunlit stadium.

tính từ+ Cách viết khác : (vomitive)
  1. làm nôn, làm mửa
danh từ
  1. thuốc mửa
  2. (sử học) cửa ra vào diễn đài

Từ gần giống