vomitory

/'vɔmitəri/
tính từ+ Cách viết khác : (vomitive)
  1. làm nôn, làm mửa
danh từ
  1. thuốc mửa
  2. (sử học) cửa ra vào diễn đài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vomitory
A crowd streams through the wide vomitory into the sunlit stadium.