fumées
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái, số nhiều (Pluriel de "fumée"):
- Khói: Chất khí và các hạt nhỏ li ti bay lên khi một vật gì đó cháy. "Fumées" là dạng số nhiều của "fumée".
- (Nghĩa bóng) Sự mơ mộng hão huyền, ý tưởng viển vông: Dùng để chỉ những suy nghĩ không thực tế, mơ hồ, thường gây ra bởi niềm kiêu hãnh, rượu bia hoặc trí tưởng tượng quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen):
- Les fumées noires de l'usine polluent l'atmosphère. (Những làn khói đen từ nhà máy gây ô nhiễm bầu khí quyển.)
- On aperçoit des fumées s'échapper de la cheminée. (Chúng tôi thấy những luồng khói bốc lên từ ống khói.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Il a pris une décision sous l'effet des fumées du vin. (Anh ta đã đưa ra quyết định dưới tác dụng của cơn say rượu / những ý nghĩ mơ hồ do rượu gây ra.)
- Ne l'écoute pas, ce ne sont que des fumées ! (Đừng nghe anh ta, đó chỉ toàn là những ý tưởng viển vông!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les fumées de la gloire/de la réussite": Sự choáng ngợp, mất phương hướng hoặc những suy nghĩ tự mãn do thành công, vinh quang đem lại.
- Il a perdu le sens des réalités dans les fumées de la gloire. (Anh ta đã đánh mất ý thức về thực tế trong cơn say của vinh quang.)
- "Avoir la tête pleine de fumées": Đầu óc đầy những ý tưởng mơ hồ, không thực tế.
- Ce projet est irréalisable, tu as la tête pleine de fumées. (Dự án này không thể thực hiện được, đầu cậu toàn là mộng tưởng.)
Biến thể và từ liên quan
- Fumée (danh từ giống cái, số ít): Khói.
- La fumée de cigarette. (Khói thuốc lá.)
- Fumer (động từ): Hút thuốc; Bốc khói.
- Il ne faut pas fumer ici. (Không được hút thuốc ở đây.)
- Fumeux, fumeuse (tính từ): Đầy khói; (nghĩa bóng) Mơ hồ, tối nghĩa.
- Une explication fumeuse. (Một lời giải thích mơ hồ, khó hiểu.)
- Enfumé(e) (tính từ): Bị ám khói, đầy khói.
- Une pièce enfumée. (Một căn phòng đầy khói.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Vapeurs, buée (hơi nước).
- Nghĩa bóng: Illusions (ảo tưởng), rêveries (mộng mơ), vanités (tính hão huyền).
Thành ngữ liên quan
- "Partir en fumée": Tan thành mây khói, tiêu tan hoàn toàn (về tiền bạc, hy vọng).
- Tous ses économies sont parties en fumée après cet investissement raté. (Tất cả số tiền tiết kiệm của anh ấy đã tan thành mây khói sau vụ đầu tư thất bại đó.)
- "Il n'y a pas de fumée sans feu": Không có khói mà không có lửa. (Chỉ có tin đồn thường xuất phát từ một sự thật nào đó.)
- Tout le monde en parle, et il n'y a pas de fumée sans feu. (Mọi người đều nói về chuyện đó, và không có lửa thì làm sao có khói.)
danh từ giống đực
- phân chuồng
- Fumier de boeufphân bò
- (nghĩa rộng) phân hữu cơ
- (thông tục) đồ tồi, đồ giòi bọ
- être comme Job sur son fumiercực kỳ nghèo khổ
- être hardi comme un coq sur son fumiergà cậy gần chuồng
- perle dans un fumierviên ngọc lẫn trong đống phân, rồng ở với tôm