funèbre

Học thuật
Thân thiện
funèbre

Une procession funèbre avance lentement dans la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đám tang, liên quan đến cái chết: "funèbre" mô tả những liên quan đến nghi lễ tang lễ, cái chết hoặc mang không khí buồn thảm, ảm đạm của sự mất mát.
    • (Nghĩa bóng) Buồn thảm, ảo não, tang tóc: Dùng để miêu tả một không khí, tâm trạng hoặc cái gì đó gợi lên cảm giác u sầu, chết chóc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cortège funèbre avance lentement. (Đoàn người đưa tang tiến bước chậm rãi.)
    • Une musique funèbre résonnait dans l'église. (Một bản nhạc buồn thảm vang lên trong nhà thờ.)
    • Il a prononcé un discours funèbre en l'honneur du défunt. (Ông ấy đã đọc một bài diễn văn tang lễ để tưởng nhớ người đã khuất.)
    • L'atmosphère dans la pièce était funèbre après la mauvaise nouvelle. (Bầu không khí trong phòng trở nên ảo não sau tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chant funèbre": Bài ca tang lễ, khúc ca ai oán.

    • Les chants funèbres traditionnels sont très émouvants. (Những bài ca tang lễ truyền thống rất cảm động.)
  • "Marche funèbre": Hành khúc tang lễ (thườngmột bản nhạc).

    • La marche funèbre de Chopin est célèbre. (Bản hành khúc tang lễ của Chopin rất nổi tiếng.)
  • "Pompes funèbres": Dịch vụ tang lễ, công ty mai táng. (Lưu ý: Đâymột cụm danh từ cố định).

    • Il a contacté les pompes funèbres pour organiser les obsèques. (Anh ấy đã liên hệ với dịch vụ tang lễ để tổ chức đám ma.)
Biến thể từ gần giống
  • Funérailles (n.f.pl): Đám tang, lễ tang. (Đâydanh từ, trong khi "funèbre" là tính từ).

    • Les funérailles nationales ont été retransmises à la télévision. (Đám tang quốc gia đã được truyền hình trực tiếp.)
  • Funéraire (adj): Thuộc về đám tang, tang lễ (gần nghĩa với "funèbre").

    • Les entreprises funéraires proposent divers services. (Các doanh nghiệp tang lễ cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Lugubre: Ảm đạm, thê lương (nhấn mạnh sự buồn bã, đáng sợ).
  • Morne: U ám, buồn tẻ.
  • Triste: Buồn (nghĩa rộng hơn, ít đặc trưng cho tang lễ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Joyeux: Vui vẻ.
  • Festif: Hội hè, vui nhộn.
  • Gai: Vui tươi.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Convoi funèbre" / "Cortège funèbre": Đoàn xe tang, đoàn người đưa tang.

    • Le convoi funèbre a traversé la ville en silence. (Đoàn xe tang lặng lẽ đi qua thành phố.)
  • "Oraison funèbre": Bài điếu văn, bài văn tế.

    • L'oraison funèbre a rendu un bel hommage au disparu. (Bài điếu văn đã dành một sự tôn kính đẹp đẽ cho người đã khuất.)
funèbre

Une procession funèbre avance lentement dans la rue.

tính từ
  1. xem funérailles
    • Char funèbre
      xe tang
  2. (nghĩa bóng) ảo não; tang tóc
    • Une mine funèbre
      bộ mặt ảo não
    • idée funèfbres
      ý nghĩ tang tóc
    • oiseau funèbre
      con
    • oraison funèbre
      điếu văn
    • vêtements funèbres
      tang phục

Từ trái nghĩa