funèbre

tính từ
  1. xem funérailles
    • Char funèbre
      xe tang
  2. (nghĩa bóng) ảo não; tang tóc
    • Une mine funèbre
      bộ mặt ảo não
    • idée funèfbres
      ý nghĩ tang tóc
    • oiseau funèbre
      con
    • oraison funèbre
      điếu văn
    • vêtements funèbres
      tang phục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

funèbre
Une procession funèbre avance lentement dans la rue.