functionary

/'fʌɳkʃnəri/
Học thuật
Thân thiện
functionary

The functionary stamps the official documents at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên chức, công chức: Một người làm việc trong một cơ quan chính phủ hoặc tổ chức chính thức, thường thực hiện các nhiệm vụ hành chính hoặc nghi lễ theo quy định. Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, chỉ một nhân viên hành chính bình thường hơn một nhà lãnh đạo quyền quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The functionary processed my application form. (Viên chức đó đã xử lý đơn đăng ký của tôi.)
    • He was a low-level functionary in the ministry. (Ông ta một viên chức cấp thấp trong bộ.)
    • The ceremony was attended by various party functionaries. (Buổi lễ sự tham dự của nhiều viên chức đảng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Party functionary": viên chức đảng, cán bộ đảng.
    • The decision was made by senior party functionaries. (Quyết định được đưa ra bởi các viên chức đảng cấp cao.)
  • "Government functionary": viên chức chính phủ.
    • The new policy was explained to all government functionaries. (Chính sách mới đã được giải thích cho tất cả viên chức chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Functional (tính từ): (thuộc) chức năng, chức năng hoạt động.
    • The machine is now fully functional. (Cỗ máy giờ đã hoàn toàn chức năng hoạt động.)
  • Function (danh từ): chức năng, nhiệm vụ; buổi lễ, sự kiện.
    • The main function of this device is to filter water. (Chức năng chính của thiết bị này lọc nước.)
    • We attended a social function last night. (Chúng tôi đã tham dự một sự kiện xã hội tối qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Official: viên chức, quan chức (có thể chỉ người chức vụ cao hơn).
  • Bureaucrat: nhân viên hành chính, công chức (thường mang nghĩa tiêu cực về sự cứng nhắc).
  • Administrator: nhà quản lý, người điều hành.
Từ trái nghĩa
  • Leader: nhà lãnh đạo.
  • Policymaker: người hoạch định chính sách.
  • Innovator: người đổi mới.
Thành ngữ liên quan
  • A mere functionary: chỉ một viên chức tầm thường (nhấn mạnh sự thiếu quyền lực hoặc sáng tạo cá nhân).
    • He wasn't a decision-maker, just a mere functionary following orders. (Ông ta không phải người ra quyết định, chỉ một viên chức tầm thường tuân theo mệnh lệnh.)
functionary

The functionary stamps the official documents at his desk.

danh từ
  1. viên chức, công chức
tính từ ((cũng) functional)
  1. (sinh vật học) (thuộc) chức năng
  2. (sinh vật học) chức năng, hoạt động (cơ quan)
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) chính thức

Từ đồng nghĩa