fundamentalistic

Học thuật
Thân thiện
fundamentalistic

A fundamentalistic preacher delivers a sermon from a religious text.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hay xu hướng theo chủ nghĩa chính thống (trong tôn giáo): Từ này mô tả những đặc điểm, quan điểm hoặc hành vi gắn liền với việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản, truyền thống của một tôn giáo, đặc biệt trong bối cảnh phản ứng lại các xu hướng hiện đại hóa hoặc tự do hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The group holds a fundamentalistic interpretation of the sacred texts. (Nhóm này cách diễn giải mang tính chính thống đối với các văn bản thánh.)
    • His fundamentalistic views made him resistant to any changes in church doctrine. (Quan điểm chính thống của ông ấy khiến ông chống lại mọi thay đổi trong giáo nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fundamentalistic movement": phong trào chính thống.

    • The rise of a fundamentalistic movement has reshaped the political landscape. (Sự trỗi dậy của một phong trào chính thống đã định hình lại bối cảnh chính trị.)
  • "fundamentalistic approach": cách tiếp cận theo chủ nghĩa chính thống.

    • The school's fundamentalistic approach to education rejects modern teaching methods. (Cách tiếp cận giáo dục theo chủ nghĩa chính thống của ngôi trường này bác bỏ các phương pháp giảng dạy hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fundamentalism (n): chủ nghĩa chính thống, chủ nghĩa cơ bản.

    • Religious fundamentalism is a complex global phenomenon. (Chủ nghĩa chính thống tôn giáo một hiện tượng toàn cầu phức tạp.)
  • Fundamentalist (n): người theo chủ nghĩa chính thống.

    • The fundamentalist advocated for a return to traditional practices. (Người theo chủ nghĩa chính thống vận động cho sự trở lại với các tập tục truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthodox: chính thống.
  • Hardline: cứng rắn, không khoan nhượng (về quan điểm).
  • Doctrinaire: giáo điều.
Từ trái nghĩa
  • Liberal: tự do, phóng khoáng.
  • Progressive: tiến bộ.
  • Modernist: theo chủ nghĩa hiện đại.
fundamentalistic

A fundamentalistic preacher delivers a sermon from a religious text.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay xu hướng theo trào lưu chính thống (trong tôn giáo)

Từ đồng nghĩa