fundamentalist
/,fʌndə'mentəlist/
Học thuậtThân thiện
A teacher explains the fundamentalist principles of a scientific theory in a classroom.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa chính thống (trong tôn giáo): Một người tin tưởng tuyệt đối vào những nguyên lý cơ bản, truyền thống của một tôn giáo, thường phản đối những sự giải thích hiện đại hoặc tự do hơn.
- Người theo chủ nghĩa cơ bản (trong các lĩnh vực khác): Một người tuân thủ một cách cứng nhắc và nghiêm ngặt vào những nguyên tắc cơ bản của một học thuyết, hệ tư tưởng nào đó.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa chính thống (cơ bản): Miêu tả niềm tin, thái độ hoặc hành động của một người theo chủ nghĩa chính thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The group was led by a religious fundamentalist. (Nhóm này được lãnh đạo bởi một người theo chủ nghĩa chính thống tôn giáo.)
- He is a market fundamentalist who opposes any government intervention. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa cơ bản thị trường, người phản đối mọi sự can thiệp của chính phủ.)
Tính từ:
- They hold fundamentalist views on the interpretation of the scripture. (Họ có những quan điểm chính thống về việc giải thích kinh sách.)
- The party's fundamentalist wing opposes any compromise. (Cánh chính thống của đảng phản đối mọi sự thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fundamentalist movement": phong trào chính thống.
- The rise of a fundamentalist movement has changed the political landscape. (Sự trỗi dậy của một phong trào chính thống đã thay đổi bối cảnh chính trị.)
"take a fundamentalist approach": áp dụng cách tiếp cận cơ bản/chính thống.
- He takes a fundamentalist approach to economic theory. (Ông ấy áp dụng cách tiếp cận cơ bản đối với lý thuyết kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Fundamentalism (n): chủ nghĩa chính thống, chủ nghĩa cơ bản.
- Religious fundamentalism is a powerful force in some regions. (Chủ nghĩa chính thống tôn giáo là một lực lượng mạnh mẽ ở một số khu vực.)
Fundamental (adj): cơ bản, cơ sở, nền tảng.
- Respect is fundamental to a good relationship. (Sự tôn trọng là nền tảng cho một mối quan hệ tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Người theo chủ nghĩa chính thống (orthodoxist), người bảo thủ cực đoan (hardline conservative).
- Tính từ: Chính thống (orthodox), bảo thủ cứng rắn (hardline), không khoan nhượng (uncompromising).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fundamentalist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fundamentalist")
A teacher explains the fundamentalist principles of a scientific theory in a classroom.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người theo trào lưu chính thống (trong tôn giáo)