funebrial
/fju'ni:briəl/ Cách viết khác : (funerary) /'fju:nərəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) lễ tang, (thuộc về) đám ma: Từ này mô tả những gì liên quan đến nghi thức hoặc không khí của một đám tang. Nó mang sắc thái trang trọng và thường gợi lên sự buồn bã, nghiêm trang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The funebrial music filled the silent church. (Âm nhạc tang lễ tràn ngập nhà thờ yên tĩnh.)
- He spoke in a low, funebrial tone. (Ông ấy nói bằng một giọng trầm thấp, đượm vẻ tang tóc.)
- The room had a funebrial atmosphere after the news was announced. (Căn phòng có một bầu không khí ảm đạm như trong đám tang sau khi tin tức được thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"funebrial rites": các nghi thức tang lễ.
- The ancient funebrial rites were performed with great solemnity. (Các nghi thức tang lễ cổ xưa được thực hiện với sự trang nghiêm tột độ.)
"funebrial procession": đám rước tang lễ.
- The funebrial procession moved slowly through the streets. (Đám rước tang lễ di chuyển chậm chạp qua các con phố.)
Biến thể và từ gần giống
Funerary (adj): (thuộc về) tang lễ, mai táng. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thông dụng hơn.
- Funerary customs vary across cultures. (Phong tục tang lễ khác nhau giữa các nền văn hóa.)
Funereal (adj): có tính chất tang lễ, buồn thảm, ảm đạm (thường dùng để mô tả không khí chung).
- A funereal silence descended upon the crowd. (Một sự im lặng ảm đạm bao trùm đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Mortuary: (thuộc về) nhà xác, tang lễ.
- Sepulchral: (thuộc về) mồ mả, có vẻ tang tóc.
- Dirgeful: (mang tính chất) bài ca ai oán, buồn thảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ 'funebrial'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'funebrial'.
tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) lễ tang, (thuộc) đám ma