funiculi

/fju:'nikjuləs/
Học thuật
Thân thiện
funiculi

The surgeon carefully dissected the funiculi during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: funiculi):
    • (Giải phẫu học) , thừng: Trong cơ thể, "funiculi" dùng để chỉ các cấu trúc hình dạng giống như sợi dây hoặc sợi, thường một phần của dây thần kinh hoặc tủy sống.
    • (Thực vật học) Cán phôi: Trong thực vật, "funiculi" chỉ phần cuống nhỏ nối noãn (sau này hạt) với thành của bầu nhụy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The spinal cord contains several nerve funiculi. (Tủy sống chứa một số thần kinh.)
    • Damage to the anterior funiculus can affect motor function. (Tổn thương thừng trước có thể ảnh hưởng đến chức năng vận động.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The seed is attached to the pod by a short funiculus. (Hạt được gắn vào quả bởi một cán phôi ngắn.)
    • Nutrients travel through the funiculus to the developing ovule. (Chất dinh dưỡng di chuyển qua cán phôi đến noãn đang phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Funicular" (adj): liên quan đến hoặc giống như một sợi dây. Từ này thường được dùng trong "funicular railway" (đường sắt cáp treo), một loại đường sắt dùng cáp kéo toa xe lên dốc.
    • We took the funicular to the top of the mountain. (Chúng tôi đi đường sắt cáp treo lên đỉnh núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Funiculus (số ít): Dạng số ít của "funiculi".
  • Funicular (tính từ/danh từ): (Thuộc về) dây; Đường sắt cáp treo.
  • Funicle (danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong thực vật học để chỉ cán phôi.
Từ đồng nghĩa
  • (Giải phẫu) Cord, fasciculus, bundle: thừng, .
  • (Thực vật học) Stalk (of ovule): cuống (của noãn).
funiculi

The surgeon carefully dissected the funiculi during the procedure.

danh từ, số nhiều funiculi
  1. (giải phẫu) , thừng
  2. (thực vật học) cán phôi

Từ gần giống