funicle

/'fju:nikl/
Học thuật
Thân thiện
funicle

The tiny seed dangles from its delicate funicle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cuống nhỏ, dây nhỏ: Phần cấu trúc giống như một sợi dây mảnh, nối noãn (ovule) hoặc hạt (seed) với thành của buồng trứng (ovary) hoặc vỏ quả trong thực vật. chức năng như một đường dẫn dinh dưỡng hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The funicle attaches the ovule to the placenta inside the ovary. (Cuống nhỏ gắn noãn vào nhau bên trong bầu nhụy.)
    • After fertilization, the funicle often becomes the seed stalk. (Sau khi thụ tinh, cuống nhỏ thường trở thành cuống hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học, thuật ngữ funiculus (số nhiều: funiculi) có nghĩa tương tự thường được dùng để chỉ các sợi thần kinh hoặc dây thừng tinh, nhưng đây một từ khác biệt. Từ "funicle" chủ yếu được sử dụng trong thực vật học.
Biến thể từ gần giống
  • Funiculus (n): Dây, dây (thường dùng trong giải phẫu động vật con người; trong thực vật học, đôi khi dùng thay thế cho "funicle").
  • Stalk (n): Cuống (một từ tổng quát hơn, chỉ phần thân nối các bộ phận của cây như , hoa, quả).
  • Raphe (n): Rãnh, đường rãnh (một cấu trúc khác trên noãn/hạt, đôi khi liên kết với funicle).
Từ đồng nghĩa
  • Seed stalk: Cuống hạt (cách gọi mô tả chức năng sau khi hạt hình thành).
  • Ovule stalk: Cuống noãn.
funicle

The tiny seed dangles from its delicate funicle.

danh từ
  1. dây nhỏ
  2. (như) funiculus

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống