funiculus
/fju:'nikjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Bó, thừng: Một cấu trúc cơ thể có hình dạng giống như một sợi dây hoặc dải mô dài, mảnh, thường dùng để chỉ các bó sợi thần kinh hoặc mạch máu.
- Danh từ (Thực vật học):
- Cán phôi, cuống noãn: Phần cuống nhỏ, hình sợi, nối noãn (và sau này là hạt) với thành buồng trứng trong hoa của thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Trong giải phẫu:
- The spinal cord contains both ascending and descending funiculi. (Tủy sống chứa cả các bó dẫn truyền lên và xuống.)
- Damage to the funiculus can affect nerve signal transmission. (Tổn thương đến thừng thần kinh có thể ảnh hưởng đến việc truyền tín hiệu thần kinh.)
- Trong thực vật học:
- The funiculus attaches the ovule to the placenta. (Cán phôi gắn noãn vào nhau noãn.)
- Nutrients travel through the funiculus to the developing seed. (Chất dinh dưỡng di chuyển qua cuống noãn để đến hạt đang phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Funicular" (Tính từ): Có liên quan đến hoặc có hình dạng giống như một sợi dây. Từ này thường được dùng trong "funicular railway" (đường sắt cáp treo), một hệ thống vận chuyển sử dụng cáp kéo.
- The city is famous for its historic funicular railway. (Thành phố nổi tiếng với đường sắt cáp treo lịch sử của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Funicular (adj, n): (thuộc) dây cáp; đường sắt cáp treo.
- Funicle (n): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong thực vật học để chỉ cán phôi.
Từ đồng nghĩa
- Trong giải phẫu: Cord (thừng, dây), fascicle (bó, đám).
- Trong thực vật học: Stalk (cuống), ovule stalk (cuống noãn).
Lưu ý sử dụng
- "Funiculus" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, giải phẫu và thực vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng vì nghĩa trong giải phẫu và thực vật học khác nhau, mặc dù đều chỉ cấu trúc hình sợi, dây.
danh từ, số nhiều funiculi
- (giải phẫu) bó, thừng
- (thực vật học) cán phôi