fur-bearing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật) có lông (đặc biệt là có chất lượng của thương phẩm): Dùng để mô tả động vật có bộ lông, đặc biệt khi bộ lông đó có giá trị thương mại và có thể được sử dụng để làm da lông hoặc các sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Minks and foxes are common fur-bearing animals. (Chồn và cáo là những loài động vật có lông phổ biến.)
- The trapper hunted only legally protected fur-bearing species. (Người đặt bẫy chỉ săn bắt những loài có lông được bảo vệ hợp pháp.)
- This region is known for its population of valuable fur-bearing creatures. (Khu vực này nổi tiếng với quần thể các sinh vật có lông có giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fur-bearing mammals": động vật có vú có lông (nhấn mạnh nhóm phân loại).
- Conservation efforts focus on protecting endangered fur-bearing mammals. (Nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài động vật có vú có lông đang bị đe dọa.)
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quy định:
- The law regulates the trapping season for all fur-bearing wildlife. (Luật điều chỉnh mùa đặt bẫy đối với tất cả các loài động vật hoang dã có lông.)
Biến thể và từ gần giống
Furred (adj): có lông, phủ lông (tính từ chung hơn, không nhất thiết mang nghĩa thương mại).
- Small furred animals seek shelter in winter. (Những loài động vật nhỏ có lông tìm nơi trú ẩn vào mùa đông.)
Pelt (n): da lông thú (danh từ chỉ sản phẩm từ động vật fur-bearing).
- The pelt of the sable is highly prized. (Da lông của chồn zibelin được đánh giá rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Furry: có lông, nhiều lông (thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, ít nhấn mạnh khía cạnh thương mại hơn).
- Pelt-bearing: mang da lông (từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "fur-bearing" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "fur-bearing".)
Adjective
- (động vật) có lông (đặc biệt là có chất lượng của thương phẩm)