furax

Học thuật
Thân thiện
furax

Le professeur est furax à cause du bruit en classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ không đổi:
    • Điên tiết, nổi giận, tức điên lên: Từ lóng dùng để diễn tả trạng thái tức giận đến cực điểm, mất bình tĩnh hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est complètement furax contre son collègue. (Anh ta hoàn toàn điên tiết với đồng nghiệp của mình.)
    • Ne sois pas furax, c'était juste une blague. (Đừng tức điên lên, đó chỉtrò đùa thôi .)
    • Elle était furax en apprenant la nouvelle. ( ấy đã điên tiết khi biết tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être furax contre quelqu'un": điên tiết, tức giận với ai đó.

    • Le professeur était furax contre les élèves bruyants. (Thầy giáo đã điên tiết với học sinh ồn ào.)
  • "Rendre quelqu'un furax": làm cho ai đó điên tiết.

    • Ses mensonges répétés l'ont rendu furax. (Những lời nói dối lặp đi lặp lại của cô ta đã làm anh ta điên tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Furaxmột từ lóng, không biến thể ngữ pháp (không đổi theo giống, số). một dạng thân mật, suồng sã của furieux/furieuse.
  • Furieux/Furieuse (adj): giận dữ, điên tiết (từ trang trọng/tiêu chuẩn hơn).
    • Un client furieux (Một vị khách giận dữ)
Từ đồng nghĩa
  • En colère: tức giận.
  • Hors de soi: mất tự chủ, điên tiết.
  • Énervé: bực tức, cáu kỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ 'furax')

furax

Le professeur est furax à cause du bruit en classe.

tính từ không đổi
  1. (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) điên tiết

Từ gần giống