furax
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ không đổi:
- Điên tiết, nổi giận, tức điên lên: Từ lóng dùng để diễn tả trạng thái tức giận đến cực điểm, mất bình tĩnh hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est complètement furax contre son collègue. (Anh ta hoàn toàn điên tiết với đồng nghiệp của mình.)
- Ne sois pas furax, c'était juste une blague. (Đừng có tức điên lên, đó chỉ là trò đùa thôi mà.)
- Elle était furax en apprenant la nouvelle. (Cô ấy đã điên tiết khi biết tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être furax contre quelqu'un": điên tiết, tức giận với ai đó.
- Le professeur était furax contre les élèves bruyants. (Thầy giáo đã điên tiết với lũ học sinh ồn ào.)
"Rendre quelqu'un furax": làm cho ai đó điên tiết.
- Ses mensonges répétés l'ont rendu furax. (Những lời nói dối lặp đi lặp lại của cô ta đã làm anh ta điên tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Furax là một từ lóng, không có biến thể ngữ pháp (không đổi theo giống, số). Nó là một dạng thân mật, suồng sã của furieux/furieuse.
- Furieux/Furieuse (adj): giận dữ, điên tiết (từ trang trọng/tiêu chuẩn hơn).
- Un client furieux (Một vị khách giận dữ)
Từ đồng nghĩa
- En colère: tức giận.
- Hors de soi: mất tự chủ, điên tiết.
- Énervé: bực tức, cáu kỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ 'furax')
tính từ không đổi
- (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) điên tiết