freux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quạ mỏ hẹp: Một loài chim thuộc họ quạ, có mỏ tương đối mảnh và nhọn so với các loài quạ khác. Tên khoa học là Corvus frugilegus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On peut observer des freux dans les champs en hiver. (Người ta có thể quan sát thấy những con quạ mỏ hẹp trên các cánh đồng vào mùa đông.)
- Le freux est un oiseau très sociable qui niche en colonies. (Quạ mỏ hẹp là một loài chim rất xã hội, làm tổ theo bầy đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une colonie de freux": một đàn quạ mỏ hẹp.
- Une grande colonie de freux s'est installée dans les arbres du parc. (Một đàn quạ mỏ hẹp lớn đã đến làm tổ trên những cây trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Corbeau (n.m): quạ đen, quạ thông thường (một loài chim cùng họ nhưng thường có kích thước lớn hơn và mỏ dày hơn).
- Corneille (n.f): quạ gáy xám (một loài chim cùng họ, kích thước nhỏ hơn quạ đen).
Từ đồng nghĩa
- Corbeau freux: Một tên gọi khác đầy đủ hơn cho cùng loài chim này.
danh từ giống đực
- (động vật học) quạ mỏ hẹp