furieux

Học thuật
Thân thiện
furieux

Un homme furieux jette un livre par terre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giận điên người, điên tiết: "furieux" mô tả trạng thái tức giận đến mức tột độ, mất kiểm soát.
    • Hung dữ, dữ tợn: "furieux" dùng để miêu tả vẻ ngoài, hành vi hoặc bản tính hung bạo, đáng sợ.
    • Dữ dội, mãnh liệt: "furieux" còn có nghĩacực kỳ mạnh mẽ, ác liệt, thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên, cảm xúc hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est furieux d'avoir perdu son portefeuille. (Anh ấy giận điên người bị mất .)
    • La mer était furieuse pendant la tempête. (Biển dữ dội trong cơn bão.)
    • Elle lui a jeté un regard furieux. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn dữ tợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être furieux contre quelqu'un": tức giận, giận dữ với ai đó.

    • Le professeur est furieux contre les élèves bruyants. (Giáo viên tức giận với những học sinh ồn ào.)
  • "être furieux de + infinitif": tức giận làm việcđó.

    • Je suis furieux d'avoir oublié ce rendez-vous important. (Tôi tức giận đã quên cuộc hẹn quan trọng này.)
  • "rire furieux": tiếng cười điên cuồng, dữ dội.

    • Son rire furieux résonnait dans la pièce vide. (Tiếng cười điên cuồng của hắn vang lên trong căn phòng trống.)
Biến thể từ gần giống
  • Furieusement (phó từ): một cách điên cuồng, dữ dội.

    • Il travaille furieusement pour terminer à temps. (Anh ấy làm việc điên cuồng để kịp hoàn thành đúng hạn.)
  • Furie (danh từ từ): cơn thịnh nộ; (trong thần thoại) nữ thần báo thù.

    • Elle était prise d'une furie incontrôlable. ( ấy bị cơn thịnh nộ không kiểm soát được.)
Từ đồng nghĩa
  • Enragé: điên tiết, phát điên lên.
  • Déchaîné: cuồng nộ, bùng lên dữ dội (thường cho các hiện tượng).
  • Violent: bạo lực, dữ dội.
Từ trái nghĩa
  • Calme: bình tĩnh, yên lặng.
  • Apaisé: đã được làm dịu, nguôi ngoai.
  • Doux: hiền lành, dịu dàng.
furieux

Un homme furieux jette un livre par terre.

tính từ
  1. giận điên người, điên tiết
  2. hung dữ, dữ tợn
    • Un tigre furieux
      con hổ hung dữ
    • Regard furieux
      cái nhìn dữ tợn
  3. dữ dội, mãnh liệt
    • Combat furieux
      cuộc chiến đấu dữ dội
    • Une passion furieuse
      dục vọng mãnh liệt
    • Une furieuse faim
      cơn đói dữ dội