furieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giận điên người, điên tiết: "furieux" mô tả trạng thái tức giận đến mức tột độ, mất kiểm soát.
- Hung dữ, dữ tợn: "furieux" dùng để miêu tả vẻ ngoài, hành vi hoặc bản tính hung bạo, đáng sợ.
- Dữ dội, mãnh liệt: "furieux" còn có nghĩa là cực kỳ mạnh mẽ, ác liệt, thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên, cảm xúc hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est furieux d'avoir perdu son portefeuille. (Anh ấy giận điên người vì bị mất ví.)
- La mer était furieuse pendant la tempête. (Biển dữ dội trong cơn bão.)
- Elle lui a jeté un regard furieux. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn dữ tợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être furieux contre quelqu'un": tức giận, giận dữ với ai đó.
- Le professeur est furieux contre les élèves bruyants. (Giáo viên tức giận với những học sinh ồn ào.)
"être furieux de + infinitif": tức giận vì làm việc gì đó.
- Je suis furieux d'avoir oublié ce rendez-vous important. (Tôi tức giận vì đã quên cuộc hẹn quan trọng này.)
"rire furieux": tiếng cười điên cuồng, dữ dội.
- Son rire furieux résonnait dans la pièce vide. (Tiếng cười điên cuồng của hắn vang lên trong căn phòng trống.)
Biến thể và từ gần giống
Furieusement (phó từ): một cách điên cuồng, dữ dội.
- Il travaille furieusement pour terminer à temps. (Anh ấy làm việc điên cuồng để kịp hoàn thành đúng hạn.)
Furie (danh từ từ): cơn thịnh nộ; (trong thần thoại) nữ thần báo thù.
- Elle était prise d'une furie incontrôlable. (Cô ấy bị cơn thịnh nộ không kiểm soát được.)
Từ đồng nghĩa
- Enragé: điên tiết, phát điên lên.
- Déchaîné: cuồng nộ, bùng lên dữ dội (thường cho các hiện tượng).
- Violent: bạo lực, dữ dội.
Từ trái nghĩa
- Calme: bình tĩnh, yên lặng.
- Apaisé: đã được làm dịu, nguôi ngoai.
- Doux: hiền lành, dịu dàng.
tính từ
- giận điên người, điên tiết
- hung dữ, dữ tợn
- Un tigre furieuxcon hổ hung dữ
- Regard furieuxcái nhìn dữ tợn
- dữ dội, mãnh liệt
- Combat furieuxcuộc chiến đấu dữ dội
- Une passion furieusedục vọng mãnh liệt
- Une furieuse faimcơn đói dữ dội