furfures

/'fə:fə/ Cách viết khác : (furfures) /'fə:fəri:z/
Học thuật
Thân thiện
furfures

A patient's furfures are visible on their scalp under the examination light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vảy cám, gàu: Chỉ những mảnh da chết nhỏ, khô, màu trắng hoặc xám, thường bong ra từ da đầu hoặc da. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Sự tróc vảy cám: Chỉ tình trạng da bong ra thành những mảnh vảy nhỏ như cám.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số nhiều - vảy cám):

    • The doctor identified the white flakes on his shoulders as furfures. (Bác sĩ xác định những mảng trắng trên vai anh ấy vảy cám.)
    • A common symptom of this skin condition is the presence of furfures. (Một triệu chứng phổ biến của tình trạng da này sự xuất hiện của vảy cám.)
  • Danh từ (sự tróc vảy):

    • The patient complained about persistent furfures of the scalp. (Bệnh nhân than phiền về tình trạng da đầu tróc vảy cám dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "furfures" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, khoa học hoặc mô tả lâm sàng để chỉ hiện tượng bong vảy da một cách chính xác. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ "dandruff" (gàu) phổ biến hơn khi nói về da đầu.
Biến thể từ gần giống
  • Furfuraceous (tính từ): dạng vảy cám, tróc ra như cám. Dùng để mô tả đặc điểm của da hoặc một bề mặt.
    • The rash had a furfuraceous appearance. (Phát ban bề ngoài tróc vảy như cám.)
Từ đồng nghĩa
  • Dandruff: Gàu (thường dùng cho da đầu).
  • Scales: Vảy da (nghĩa rộng hơn).
  • Desquamation: Sự bong tróc da (thuật ngữ y học chung).
Lưu ý
  • "Furfures" thường được dùngdạng số nhiều để chỉ các mảnh vảy. Dạng số ít ít khi được sử dụng.
  • Từ này rất chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường liên quan đến da đầu, từ "dandruff" lựa chọn phù hợp dễ hiểu hơn.
furfures

A patient's furfures are visible on their scalp under the examination light.

danh từ, số nhiều furfures
  1. (y học) sự tróc vảy cám
  2. (số nhiều) vảy cám