furioso
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ (Âm nhạc):
- Cuồng nộ, dữ dội, mãnh liệt: Thuật ngữ chỉ sắc thái biểu diễn trong âm nhạc, yêu cầu một cách chơi nhanh, mạnh mẽ và đầy cảm xúc mãnh liệt, thường gợi lên sự giận dữ hoặc kịch tính.
Ví dụ sử dụng
- Trong chỉ dẫn âm nhạc:
- Le final du concerto est marqué "furioso". (Chương cuối của bản concerto được đánh dấu "furioso".)
- Il faut jouer ce passage furioso. (Cần phải chơi đoạn này một cách cuồng nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Con furioso": Với sự cuồng nộ. Cụm từ này nhấn mạnh hơn nữa sắc thái biểu diễn.
- L'orchestre a interprété l'œuvre con furioso. (Dàn nhạc đã trình diễn tác phẩm với sự cuồng nộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Furie (danh từ giống cái): Sự điên cuồng, cơn thịnh nộ. (Từ gốc Ý: "furia").
- Furibond(e) (tính từ): Giận dữ, điên tiết. (Từ này dùng trong ngữ cảnh chung, không phải thuật ngữ âm nhạc).
Từ đồng nghĩa (Trong ngữ cảnh âm nhạc)
- Con fuoco: Với lửa, một cách bốc lửa.
- Agitato: Một cách kích động, sôi nổi.
- Con brio: Với nhiệt huyết, sinh lực.
Lưu ý
- "Furioso" chủ yếu là một thuật ngữ chuyên môn trong ký hiệu âm nhạc, bắt nguồn từ tiếng Ý. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường của tiếng Pháp ngoài ngữ cảnh âm nhạc hoặc các phê bình nghệ thuật mô tả.
tính từ, phó từ
-
(âm nhạc) cuồng nộ