frise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Diềm mũ cột, dải trang trí, đường gờ: Một phần kiến trúc trang trí, thường là một dải chạm khắc nằm ngang, nằm dưới phần mũ cột (chapiteau) và trên phần thân cột (fût) trong kiến trúc cổ điển. Nó cũng có thể chỉ một đường gờ trang trí trên tường hoặc đồ nội thất.
- (Sân khấu) Màn phông: Một tấm vải hoặc bề mặt được vẽ, treo ở phía sau sân khấu để tạo nên bối cảnh cho vở diễn.
- (Kỹ thuật) Tấm ván nhỏ: Một thanh hoặc tấm ván có kích thước nhỏ, thường dùng trong xây dựng hoặc đồ mộc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kiến trúc):
- La frise de ce temple grec est sculptée de scènes mythologiques. (Diềm mũ cột của ngôi đền Hy Lạp này được chạm khắc những cảnh thần thoại.)
- Une frise décorative court le long du mur du salon. (Một đường gờ trang trí chạy dọc theo bức tường phòng khách.)
Danh từ (Sân khấu):
- Les techniciens changent la frise pour la scène suivante. (Các kỹ thuật viên đang thay màn phông cho cảnh tiếp theo.)
- La frise représente une forêt enchantée. (Màn phông vẽ cảnh một khu rừng phép thuật.)
Danh từ (Kỹ thuật):
- Il faut clouer cette frise pour terminer la bordure du plafond. (Cần đóng đinh tấm ván nhỏ này để hoàn thành viền trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"frise chronologique": biểu đồ thời gian, niên biểu (thường dùng trong lịch sử, giáo dục).
- Les élèves ont créé une frise chronologique des événements de la Révolution. (Học sinh đã tạo một biểu đồ thời gian về các sự kiện của Cách mạng.)
"entrer en frise" (ngành sân khấu): bước vào khu vực sân khấu được giới hạn bởi màn phông.
- L'acteur entre en frise pour attendre son entrée en scène. (Diễn viên bước vào khu vực sau màn phông để chờ đến lượt ra sân khấu.)
Biến thể và từ gần giống
Friser (động từ):
- Uốn (tóc): Elle va se faire friser les cheveux. (Cô ấy sẽ đi uốn tóc.)
- Suýt, suýt nữa, liền kề: Son geste a frisé l'impolitesse. (Cử chỉ của anh ta suýt nữa là bất lịch sự.) Une maison qui frise la forêt. (Một ngôi nhà liền kề khu rừng.)
Frisette (danh từ giống cái): Một lọn tóc xoăn nhỏ.
- Friselis (danh từ giống đực): Tiếng xào xạc, tiếng rì rào (như của lá cây).
Từ đồng nghĩa
- (Kiến trúc) Moulure, ornement: đường chỉ, đồ trang trí.
- (Sân khấu) Décor, toile de fond: phông nền, cảnh nền.
- (Kỹ thuật) Latte, planchette: thanh ván, tấm ván nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "C'est la frise !" (thông tục): Thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc bực bội. (Tương đương với "Thật không thể tin được!" hoặc "Trời ạ!").
- Il a encore oublié ses clés ? C'est la frise ! (Anh ta lại quên chìa khóa nữa à? Thật không thể tin được!)
danh từ giống cái
- (kiến trúc) diềm mũ cột
- dải trang trí, đường gờ (ở tường, ở đồ gỗ.)
- (sân khấu) màn phông
- (kỹ thuật) tấm ván nhỏ