furled

Học thuật
Thân thiện
furled

The sailor furled the sails as the ship entered the calm harbor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cuộn lại, xếp lại buộc chặt: Mô tả trạng thái của một vật (thường phẳng, dài hoặc linh hoạt như vải, buồm, cờ) đã được cuộn, gấp lại một cách gọn gàng cố định bằng dây hoặc dây buộc để dễ mang theo hoặc cất giữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sailors stored the furled sails below deck. (Các thủy thủ cất những cánh buồm được cuộn lại dưới boong tàu.)
    • He carried a furled umbrella under his arm. (Anh ta mang một chiếc ô được xếp lại dưới cánh tay.)
    • After the ceremony, the furled flag was placed in its case. (Sau buổi lễ, lá cờ được cuộn chặt được đặt vào hộp đựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tightly furled": được cuộn/xếp lại rất chặt gọn.
    • The document was inside a tightly furled scroll. (Tài liệu nằm bên trong một cuộn giấy được cuộn lại rất chặt.)
  • "neatly furled": được cuộn/xếp lại một cách ngăn nắp, gọn gàng.
    • The banners were neatly furled and ready for transport. (Các biểu ngữ được xếp lại gọn gàng sẵn sàng để vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • To furl (động từ): cuộn lại, xếp lại (một vật như buồm, cờ, ô).
    • The crew was ordered to furl the mainsail. (Thủy thủ đoàn được lệnh cuộn buồm chính.)
  • Unfurled (tính từ): đã được mở ra, trải ra (trạng thái ngược lại với 'furled').
    • The unfurled banner stretched across the street. (Tấm biểu ngữ được trải ra kéo dài ngang qua đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Rolled up: được cuộn lên.
  • Folded up: được gấp lại.
  • Wrapped: được bọc, quấn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'furled' đây tính từ. Hành động tương ứng động từ 'to furl').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'furled').

furled

The sailor furled the sails as the ship entered the calm harbor.

Adjective
  1. được cuộn lại, xếp lại buộc chặt

Từ tương tự