furonculeux

tính từ
  1. xem furoncle
danh từ giống đực
  1. người lên đinh, người lên nhọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "furonculeux"

furonculeux
Un homme furonculeux se fait soigner à l'hôpital.