furthermore
/'fə:ðə'mɔ:/
Học thuậtThân thiện
The report is thorough, and furthermore, it includes helpful recommendations.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hơn nữa, vả lại, thêm vào đó: "furthermore" là một trạng từ dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung, thường là một lý do, một điểm hoặc một sự kiện mạnh mẽ hơn hoặc quan trọng hơn để hỗ trợ cho điều vừa được nói. Nó nhấn mạnh sự bổ sung và thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc lập luận logic.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The plan is too expensive. Furthermore, it would take too long to implement. (Kế hoạch này quá đắt đỏ. Hơn nữa, nó sẽ mất quá nhiều thời gian để thực hiện.)
- She is an excellent candidate for the job. She has the right experience and, furthermore, she is a great team player. (Cô ấy là một ứng viên xuất sắc cho công việc. Cô ấy có kinh nghiệm phù hợp và, hơn nữa, cô ấy là một người chơi trong đội tuyệt vời.)
- The apartment is in a great location. Furthermore, the rent is very reasonable. (Căn hộ ở vị trí tuyệt vời. Vả lại, tiền thuê rất hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn viết học thuật và tranh luận: "furthermore" thường được dùng để xây dựng một lập luận chặt chẽ, thêm vào một luận điểm mới có tác dụng củng cố cho luận điểm trước đó.
- The study shows a clear correlation. Furthermore, it suggests a potential causal relationship. (Nghiên cứu cho thấy một mối tương quan rõ ràng. Hơn nữa, nó gợi ý một mối quan hệ nhân quả tiềm năng.)
Vị trí trong câu: "furthermore" thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Nó cũng có thể đứng sau "and" hoặc "but".
- And furthermore, I must object to this proposal on ethical grounds. (Và hơn nữa, tôi phải phản đối đề xuất này vì lý do đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Moreover (phó từ): Hơn nữa, thêm vào đó (có sắc thái trang trọng tương tự và thường có thể thay thế cho "furthermore").
- In addition (cụm từ): Thêm vào đó.
- Additionally (phó từ): Thêm nữa.
- Besides (phó từ/giới từ): Ngoài ra (có thể trang trọng hoặc thân mật hơn).
Từ đồng nghĩa
- Moreover: Hơn nữa.
- Additionally: Thêm nữa.
- What is more: Hơn thế nữa (thường dùng trong văn nói hoặc văn viết ít trang trọng hơn).
- Also: Cũng, ngoài ra (ít trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Furthermore" là một từ trang trọng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng "also", "besides", hoặc "what's more".
- Chức năng: Nó không chỉ đơn thuần thêm thông tin mà còn nhấn mạnh rằng thông tin tiếp theo là quan trọng và có liên quan chặt chẽ, thường để tăng sức thuyết phục.
- Không phải là từ nối đối lập: Không dùng "furthermore" để giới thiệu một ý trái ngược. Trong trường hợp đó, hãy dùng "however", "on the other hand", hoặc "nevertheless".
The report is thorough, and furthermore, it includes helpful recommendations.
phó từ
- hơn nữa, vả lại