moreover

/mɔ:'rouvə/
Học thuật
Thân thiện
moreover

The team has a strong defense; moreover, their offense is highly effective.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Hơn nữa, ngoài ra, vả lại: Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung, thường một lý do hoặc điểm quan trọng khác củng cố cho luận điểm chính đang được trình bày. Từ này nhấn mạnh sự bổ sung thường đứngđầu câu hoặc mệnh đề.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The plan is too risky. Moreover, it would be very expensive to implement. (Kế hoạch này quá mạo hiểm. Hơn nữa, việc thực hiện sẽ rất tốn kém.)
    • She is an excellent candidate for the job. Moreover, she has relevant experience. ( ấy một ứng viên xuất sắc cho công việc. Ngoài ra, ấy còn kinh nghiệm liên quan.)
    • The weather was terrible for the picnic. Moreover, we had forgotten the food. (Thời tiết thật kinh khủng cho buổi ngoại. Vả lại, chúng tôi còn quên mang thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moreover" thường được dùng trong văn viết học thuật, trang trọng hoặc trong các bài tranh luận để liên kết các ý một cách mạch lạc logic. giúp xây dựng một lập luận vững chắc bằng cách thêm các luận cứ hỗ trợ.
    • The theory is supported by recent data. Moreover, it aligns with historical observations. (Lý thuyết này được hỗ trợ bởi dữ liệu gần đây. Hơn nữa, phù hợp với các quan sát lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Furthermore (phó từ): Hơn nữa, thêm vào đó (có nghĩa cách dùng rất giống "moreover", thường có thể thay thế cho nhau).
  • In addition (cụm từ): Thêm vào đó.
  • Additionally (phó từ): Một cách bổ sung.
Từ đồng nghĩa
  • Furthermore: Hơn nữa.
  • Besides: Bên cạnh đó.
  • What's more: Hơn thế nữa (thân mật hơn).
  • Also: Cũng, ngoài ra.
Lưu ý sử dụng
  • "Moreover" thường được theo sau bởi một dấu phẩy khi bắt đầu một câu.
  • Từ này nhấn mạnh rằng thông tin sắp được đưa ra không chỉ bổ sung, còn tăng cường hoặc củng cố cho ý trước đó. mạnh hơn so với "also" hoặc "and".
  • Trong văn nói thông thường, các từ như "besides", "also" hoặc "what's more" có thể được dùng phổ biến hơn.
moreover

The team has a strong defense; moreover, their offense is highly effective.

phó từ
  1. hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng

Từ đồng nghĩa