moreover

/mɔ:'rouvə/
phó từ
  1. hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "moreover"

moreover
The team has a strong defense; moreover, their offense is highly effective.