furtif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lén lút, trộm: "furtif" mô tả một hành động được thực hiện một cách kín đáo, giấu giếm để không bị phát hiện, thường vì mục đích không chính đáng hoặc để tránh sự chú ý.
- Thoáng qua: "furtif" cũng có thể mô tả một cái gì đó xuất hiện hoặc biến mất rất nhanh, chỉ trong chốc lát.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy liếc nhìn lén về phía cửa.)
- (Một cuộc gặp gỡ thoáng qua trên phố.)
- (Một nụ cười thoáng hiện trên khuôn mặt cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À la dérobée": (cụm từ đồng nghĩa, trang trọng hơn) một cách lén lút, trộm.
- Observer à la dérobée. (Quan sát một cách lén lút.)
Biến thể và từ gần giống
- Furtivement (trạng từ): một cách lén lút, vụt qua.
- Il est entré furtivement dans la pièce. (Anh ta lén lút bước vào căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Discret / Discrète: kín đáo, ý tứ.
- Clandestin / Clandestine: bí mật, bất hợp pháp (mạnh hơn).
- Rapide: nhanh (khi nhấn mạnh tính chất thoáng qua).
Từ trái nghĩa
- Franc / Franche: thẳng thắn, ngay thẳng.
- Ostensible: phô trương, làm ra vẻ.
- Durable: lâu dài, bền vững (trái nghĩa với nghĩa "thoáng qua").
tính từ
- lén lút, trộm
- Glisser une main furtivethò bàn tay lén lút vào
- Jeter des regards furtifsđưa mắt nhìn trộm
- thoáng qua
- Ombre furtivebóng thoáng qua