furtif

Học thuật
Thân thiện
furtif

Il jette un regard furtif vers la porte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lén lút, trộm: "furtif" mô tả một hành động được thực hiện một cách kín đáo, giấu giếm để không bị phát hiện, thường mục đích không chính đáng hoặc để tránh sự chú ý.
    • Thoáng qua: "furtif" cũng có thể mô tả một cái gì đó xuất hiện hoặc biến mất rất nhanh, chỉ trong chốc lát.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy liếc nhìn lén về phía cửa.)
  • (Một cuộc gặp gỡ thoáng qua trên phố.)
  • (Một nụ cười thoáng hiện trên khuôn mặt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la dérobée": (cụm từ đồng nghĩa, trang trọng hơn) một cách lén lút, trộm.
    • Observer à la dérobée. (Quan sát một cách lén lút.)
Biến thể từ gần giống
  • Furtivement (trạng từ): một cách lén lút, vụt qua.
    • Il est entré furtivement dans la pièce. (Anh ta lén lút bước vào căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discret / Discrète: kín đáo, ý tứ.
  • Clandestin / Clandestine: bí mật, bất hợp pháp (mạnh hơn).
  • Rapide: nhanh (khi nhấn mạnh tính chất thoáng qua).
Từ trái nghĩa
  • Franc / Franche: thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Ostensible: phô trương, làm ra vẻ.
  • Durable: lâu dài, bền vững (trái nghĩa với nghĩa "thoáng qua").
furtif

Il jette un regard furtif vers la porte.

tính từ
  1. lén lút, trộm
    • Glisser une main furtive
      thò bàn tay lén lút vào
    • Jeter des regards furtifs
      đưa mắt nhìn trộm
  2. thoáng qua
    • Ombre furtive
      bóng thoáng qua

Từ có nhắc đến "furtif"