furtif

tính từ
  1. lén lút, trộm
    • Glisser une main furtive
      thò bàn tay lén lút vào
    • Jeter des regards furtifs
      đưa mắt nhìn trộm
  2. thoáng qua
    • Ombre furtive
      bóng thoáng qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "furtif"

furtif
Il jette un regard furtif vers la porte.