fusées

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều của 'fusée'):
    • Pháo hoa, tên lửa pháo hoa: Vật thể bay được, thường hình ống, chứa thuốc phóng thuốc nổ, khi đốt cháy sẽ tạo ra ánh sáng hiệu ứng màu sắc trên bầu trời.
    • Tên lửa: Phương tiện bay được đẩy bằng động cơ phản lực, dùng để đưa vệ tinh vào không gian hoặc làm vũ khí.
    • Ngòi nổ (trong mìn, lựu đạn): Bộ phận chứa chất cháy chậm dùng để kích nổ thuốc nổ chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour la fête nationale, ils ont tiré de magnifiques fusées dans le ciel. (Nhân ngày quốc khánh, họ đã bắn những quả pháo hoa tuyệt đẹp lên bầu trời.)
    • La fusée a décollé avec succès pour une mission spatiale. (Tên lửa đã cất cánh thành công cho một sứ mệnh không gian.)
    • Le démineur a désamorcé soigneusement la fusée de l'obus. (Người gỡ mìn đã cẩn thận tháo ngòi nổ của quả đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partir comme une fusée": Khởi đầu rất nhanh mạnh mẽ (theo nghĩa bóng).
    • Sa carrière est partie comme une fusée. (Sự nghiệp của anh ấy đã bùng nổ/bắt đầu cực kỳ thuận lợi.)
  • "Être sous le coup de la fusée": Ở trong tình trạng bị kích động mạnh, rất phấn khích hoặc tức giận (thông tục).
    • Après cette nouvelle, il était sous le coup de la fusée. (Sau tin đó, anh ta như bị kích nổ/ cực kỳ bức xúc.)
Biến thể từ liên quan
  • Fusée (danh từ giống cái, số ít): Dạng số ít của 'fusées'.
  • Fusée éclairante (danh từ): Pháo sáng (dùng để chiếu sáng).
  • Fusée de détresse (danh từ): Pháo hiệu cấp cứu.
  • Fusible (danh từ giống đực/tính từ): Cầu chì (điện)/có thể nóng chảy.
    • La fusibilité des métaux est une propriété physique. (Tính nóng chảy của kim loạimột đặc tính vật lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "pháo hoa": Feu d'artifice (chỉ chung màn pháo hoa), pétard (pháo nổ).
  • Pour "tên lửa": Missile (tên lửa, thườngvũ khí), lanceur (tên lửa đẩy).
  • Pour "ngòi nổ": Détonateur.
Các cụm từ liên quan
  • Lancer une fusée: Phóng một quả tên lửa/pháo hoa.
  • Fusée à eau: "Tên lửa" nước (đồ chơi).
  • Tête de fusée: Đầu tên lửa/đầu đạn.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la tête comme une fusée" (thông tục): mái tóc dựng đứng, rối bù.
    • Au réveil, il a la tête comme une fusée. (Khi thức dậy, đầu anh ta dựng ngược như tên lửa.)
danh từ giống cái
  1. tính nóng chảy
    • Fusibilité des métaux
      tính nóng chảy của kim loại

Từ gần giống

Từ chứa "fusées"