fusant

tính từ
  1. nổ trên không
    • Obus fusant
      đạn súng cối nổ trên không
danh từ giống đực
  1. đạn súng cối nổ trên không

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "fusant"

fusant
Un obus fusant explose haut dans le ciel.