fusant

Học thuật
Thân thiện
fusant

Un obus fusant explose haut dans le ciel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổ trên không: Dùng để mô tả một loại đạn pháo hoặc đạn cối được thiết kế để phát nổtrên không, không chạm đất.
  2. Danh từ giống đực:
    • Đạn súng cối nổ trên không: Chỉ chính loại đạn hoặc quả đạn được thiết kế để nổ trên không.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'armée utilise des obus fusants pour les tirs de barrage. (Quân đội sử dụng đạn pháo nổ trên không để bắn chặn.)
    • Une grenade fusante explose avant de toucher le sol. (Một quả lựu đạn nổ trên không phát nổ trước khi chạm đất.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le fusant a éclaté à cinquante mètres d'altitude. (Quả đạn nổ trên không đã phát nổđộ cao năm mươi mét.)
    • Ils ont chargé le mortier avec un fusant. (Họ đã nạp súng cối bằng một quả đạn nổ trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réglage du fusant": Sự điều chỉnh thời gian nổ (của đạn nổ trên không).
    • L'artilleur ajuste le réglage du fusant pour contrôler la hauteur d'explosion. (Pháo thủ điều chỉnh sự điều chỉnh thời gian nổ để kiểm soát độ cao phát nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusée (danh từ giống cái): Ngòi nổ, tên lửa. Đâybộ phận gây nổ cho đạn .
    • La fusée de l'obus est réglée pour une explosion aérienne. (Ngòi nổ của quả đạn được điều chỉnh để phát nổ trên không.)
Từ đồng nghĩa
  • À explosion aérienne (cụm tính từ): nổ trên không. (Từ đồng nghĩa mô tả).
    • Des munitions à explosion aérienne. (Đạn dược nổ trên không.)
Lưu ý
  • Từ fusant chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, kỹ thuật hoặc lịch sử để mô tả một loại đạn pháo đặc biệt. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
fusant

Un obus fusant explose haut dans le ciel.

tính từ
  1. nổ trên không
    • Obus fusant
      đạn súng cối nổ trên không
danh từ giống đực
  1. đạn súng cối nổ trên không

Từ chứa "fusant"