fuselage

/'fju:zilɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
fuselage

The engineers inspect the fuselage of the new aircraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân máy bay: Phần chính, hình ống hoặc hình trụ, của một chiếc máy bay. Phần này chứa buồng lái, khoang hành khách, khoang hàng hóa thường nơi gắn kết cánh, đuôi động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The damaged fuselage of the aircraft was carefully examined. (Thân máy bay bị hư hỏng đã được kiểm tra cẩn thận.)
    • Passengers are seated inside the fuselage. (Hành khách ngồi bên trong thân máy bay.)
    • The new design makes the fuselage more aerodynamic. (Thiết kế mới làm cho thân máy bay khí động học hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fuselage structure": kết cấu thân máy bay.

    • Engineers are testing the strength of the fuselage structure. (Các kỹ sư đang kiểm tra độ bền của kết cấu thân máy bay.)
  • "Fuselage-mounted": được gắn trên thân máy bay.

    • The antenna is fuselage-mounted. (Ăng-ten được gắn trên thân máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Airframe (n): Khung máy bay (bao gồm thân, cánh đuôi, nhưng không bao gồm động cơ).

    • The airframe of the old plane is still intact. (Khung máy bay của chiếc máy bay vẫn còn nguyên vẹn.)
  • Hull (n): Thân tàu (dùng cho tàu thủy hoặc khí cầu).

    • They repaired the hull of the ship. (Họ sửa chữa thân tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Aircraft body: thân máy bay (cách diễn đạt thông thường, ít chuyên môn hơn).
  • Main body: thân chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "fuselage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fuselage").

fuselage

The engineers inspect the fuselage of the new aircraft.

danh từ
  1. (hàng không) thân máy bay