fusillade
/'fju:zi'leid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loạt súng bắn: Một loạt đạn được bắn ra liên tiếp và nhanh chóng từ nhiều khẩu súng cùng một lúc hoặc từ một khẩu súng tự động.
- Sự công kích dồn dập (nghĩa bóng): Một loạt lời chỉ trích, câu hỏi, hoặc lời lẽ tấn công được đưa ra một cách nhanh chóng và liên tục.
Động từ:
- Tấn công bằng loạt súng: Bắn một loạt đạn nhanh và liên tiếp vào một mục tiêu.
- Công kích dồn dập (nghĩa bóng): Tấn công ai đó bằng một loạt lời lẽ chỉ trích hoặc chất vấn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The soldiers responded with a deadly fusillade. (Những người lính đáp trả bằng một loạt súng bắn chết người.)
- The politician faced a fusillade of questions from the press. (Chính trị gia đó phải đối mặt với một loạt câu hỏi từ giới báo chí.)
Động từ:
- The enemy troops were fusilladed from the fortified position. (Quân địch bị tấn công bằng loạt súng từ vị trí phòng thủ kiên cố.)
- During the debate, he was fusilladed with accusations. (Trong cuộc tranh luận, anh ta bị công kích dồn dập bằng những lời buộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a fusillade of": Một loạt (thứ gì đó dồn dập).
- The announcement was met with a fusillade of criticism. (Thông báo đó đã vấp phải một loạt chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
- Salvo (n): Loạt súng, loạt đạn pháo; loạt hành động/tuyên bố. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh việc bắn cùng lúc hơn là liên tiếp).
- Volley (n): Loạt súng, loạt đạn; loạt câu hỏi/chỉ trích. (Từ này rất gần nghĩa với "fusillade").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Barrage, volley, salvo, burst (of gunfire).
- Động từ: Bombard, pepper, strafe, rake (with gunfire).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- loạt súng bắn
- sự xử bắn
- sự tuôn ra hàng tràng
ngoại động từ
- tấn công bằng súng rót từng loạt
- bắn giết hàng loạt