volley

/'vɔli/
Học thuật
Thân thiện
volley

The tennis player hits a powerful volley at the net.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loạt, tràng, chuỗi (nhiều thứ được phát ra cùng lúc hoặc liên tiếp): Một số lượng lớn các vật thể (như đạn, mũi tên) hoặc các thứ trừu tượng (như câu hỏi, lời chửi) được bắn ra, ném ra hoặc tuôn ra cùng một lúc hoặc nhanh chóng liên tiếp.
    • Quả vô- (trong thể thao): Trong các môn thể thao dùng vợt (như tennis, cầu lông) hoặc bóng đá, đây đánh hoặc đá vào bóng trước khi chạm đất (hoặc mặt sân).
  2. Động từ:

    • Bắn/ném/tuôn ra hàng loạt: Phóng ra hoặc phát ra một số lượng lớn vật thể hoặc lời nói một cách nhanh chóng liên tục.
    • Đánh/đá vô- (trong thể thao): Thực hiện một đánh (bằng vợt) hoặc đá vào quả bóng ngay khi đang bay, trước khi chạm đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldiers fired a volley of shots. (Những người lính bắn ra một loạt đạn.)
    • She answered a volley of questions from the reporters. ( ấy trả lời một tràng câu hỏi từ các phóng viên.)
    • His winning point was a perfect forehand volley. (Điểm thắng của anh ấy một vô- thuận tay hoàn hảo.)
  • Động từ:

    • The protesters volleyed stones at the police. (Những người biểu tình ném ra hàng loạt đá vào cảnh sát.)
    • He managed to volley the ball into the back of the net. (Anh ấy đã đá vô- quả bóng vào lưới thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a volley of criticism/insults": một tràng chỉ trích/lăng mạ.

    • The new policy faced a volley of criticism from the public. (Chính sách mới đối mặt với một tràng chỉ trích từ công chúng.)
  • "to exchange volleys": trao đổi những đánh vô- (trong tennis); (nghĩa bóng) trao đổi những lời lẽ gay gắt.

    • The two tennis players exchanged rapid volleys at the net. (Hai tay vợt trao đổi những vô- nhanhlưới.)
    • The politicians exchanged volleys during the debate. (Các chính trị gia trao đổi những lời lẽ gay gắt trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Half-volley (n): đánh/đá bóng ngay sau khi nảy lên từ mặt đất một chút.
  • Volleyer (n): Người chơi giỏi các đánh vô- (trong tennis).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa loạt/tràng): Salvo, barrage, fusillade, burst, shower.
  • Động từ (nghĩa bắn/ném ra): Discharge, fire, shower, hurl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "volley" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "volley" hoặc kết hợp với giới từ như "volley at").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "volley" một cách cố định.)

volley

The tennis player hits a powerful volley at the net.

danh từ
  1. loạt (đạn, đá... bắn ra, ném ra); tràng, chuỗi (cười, vỗ tay)
  2. (thể dục,thể thao) quả vôlê (đánh hoặc đá khi bóng chưa chạm đất)
ngoại động từ
  1. ném ra hàng loạt, tung ra hàng loạt, bắn ra hàng loạt; tuôn ra hàng tràng
    • to volley forth abuses
      tuôn ra hàng tràng những lời chửi rủa
  2. (thể dục,thể thao) đánh vôlê, đá vôlê
nội động từ
  1. bắn một loạt (súng)
  2. (thể dục,thể thao) đánh vôlê, đá vôlê

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "volley"