fusiniste

Học thuật
Thân thiện
fusiniste

Un fusiniste dessine un paysage avec un fusain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa vẽ bằng than củi: "fusiniste" là một danh từ chỉ người họa chuyên vẽ tranh, phác họa hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật bằng chất liệu than củi (fusain).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce fusiniste est célèbre pour ses portraits saisissants. (Họa vẽ bằng than củi này nổi tiếng với những bức chân dung đầy ấn tượng.)
    • L'exposition présente les œuvres d'un fusiniste contemporain. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của một họa vẽ bằng than củi đương đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusain (danh từ giống đực): than củi (dùng để vẽ), cũng có thể chỉ cây thanh mai (một loại cây bụi).
  • Fusainistemột biến thể hoặc cách viết khác của fusainiste. Cả hai đều cùng nghĩa cách sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Dessinateur au fusain: người vẽ bằng than củi.
  • Artiste utilisant le fusain: nghệ sĩ sử dụng than củi.
fusiniste

Un fusiniste dessine un paysage avec un fusain.

danh từ
  1. như fusainiste

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fusiniste"