fusiniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họa sĩ vẽ bằng than củi: "fusiniste" là một danh từ chỉ người họa sĩ chuyên vẽ tranh, phác họa hoặc tạo ra tác phẩm nghệ thuật bằng chất liệu than củi (fusain).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce fusiniste est célèbre pour ses portraits saisissants. (Họa sĩ vẽ bằng than củi này nổi tiếng với những bức chân dung đầy ấn tượng.)
- L'exposition présente les œuvres d'un fusiniste contemporain. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm của một họa sĩ vẽ bằng than củi đương đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Fusain (danh từ giống đực): than củi (dùng để vẽ), cũng có thể chỉ cây thanh mai (một loại cây bụi).
- Fusainiste là một biến thể hoặc cách viết khác của fusainiste. Cả hai đều có cùng nghĩa và cách sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Dessinateur au fusain: người vẽ bằng than củi.
- Artiste utilisant le fusain: nghệ sĩ sử dụng than củi.