fustic

/'fʌstik/
Học thuật
Thân thiện
fustic

A worker extracts yellow dye from fustic wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoàng mộc: Một loại cây nhiệt đới, thuộc họ Moraceae (họ Dâu tằm), tên khoa học Maclura tinctoria (trước đây Chlorophora tinctoria). Cây này được trồng để lấy gỗ chất nhuộm màu.
    • Gỗ hoàng mộc: Loại gỗ lấy từ cây hoàng mộc, màu vàng đến vàng nâu, thường được sử dụng trong nhuộm màu đôi khi trong đồ gỗ.
    • Thuốc nhuộm hoàng mộc: Chất nhuộm màu vàng hoặc vàng nâu được chiết xuất từ gỗ của cây hoàng mộc, từng được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dệt may.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dyer used fustic to achieve a rich yellow hue. (Người thợ nhuộm đã sử dụng hoàng mộc để tạo ra một sắc vàng đậm.)
    • Fustic was a valuable export from the Caribbean in the 18th century. (Hoàng mộc một mặt hàng xuất khẩu giá trị từ vùng Caribe vào thế kỷ 18.)
    • The cabinet is made of fustic, giving it a warm, golden tone. (Chiếc tủ được làm từ gỗ hoàng mộc, mang lại cho tông màu vàng ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old fustic": Cụm từ này thường dùng để phân biệt cây hoàng mộc chính () với "young fustic" (cây sumac nhuộm, ), một loại cây khác cũng cho màu nhuộm vàng.
    • Old fustic produces a more durable dye than many other yellow dyes of its time. (Hoàng mộc cổ điển tạo ra thuốc nhuộm bền màu hơn nhiều loại thuốc nhuộm vàng khác cùng thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Fustic wood (n): Gỗ hoàng mộc. (Một cách gọi cụ thể hơn cho phần gỗ của cây.)
  • Fustic dye (n): Thuốc nhuộm hoàng mộc. (Chỉ riêng chất nhuộm chiết xuất được.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyer's mulberry: Dâu tằm nhuộm (tên gọi khác dựa trên họ thực vật).
  • Yellowwood: Gỗ vàng (tên gọi chung mô tả màu sắc, nhưng không phải lúc nào cũng chỉ cùng một loài cây).
Lưu ý về từ
  • Từ nguyên: Từ "fustic" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "fustoc", bắt nguồn từ tiếngRập "fustuq", có nghĩa "cây hồ trăn". Sự chuyển đổi nghĩa này có thể liên quan đến màu sắc của gỗ.
  • Sử dụng lịch sử: "Fustic" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, thủ công mỹ nghệ truyền thống hoặc thực vật học. Trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày, từ này ít phổ biến do thuốc nhuộm tổng hợp đã thay thế phần lớn thuốc nhuộm tự nhiên.
fustic

A worker extracts yellow dye from fustic wood.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoàng mộc
  2. gỗ hoàng mộc
  3. thuốc nhuộm hoàng mộc

Từ gần giống