fustic

/'fʌstik/
danh từ
  1. (thực vật học) cây hoàng mộc
  2. gỗ hoàng mộc
  3. thuốc nhuộm hoàng mộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fustic
A worker extracts yellow dye from fustic wood.