fistic

/'fistik/ Cách viết khác : (fistical) /'fistikəl/
tính từ
  1. (đùa cợt) đấm đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fistic"

fistic
A man jokingly challenges his friend to a round of fistic fun.