fustiger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đả kích, công kích kịch liệt: "Fustiger" có nghĩa là tấn công bằng lời nói hoặc bài viết một cách mạnh mẽ, gay gắt, thường nhắm vào một người, một hành vi, một thói xấu hoặc một tệ nạn xã hội.
- (Từ cũ) Phạt trượng, đánh đòn: Trong tiếng Pháp cổ, từ này còn có nghĩa đen là trừng phạt bằng cách đánh bằng gậy hoặc roi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo đã đả kích nạn tham nhũng trong bài báo của mình.)
- (Nhà văn công kích kịch liệt sự giả tạo của giới thượng lưu.)
- (Trước đây, những kẻ phạm tội bị đánh đòn trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fustiger quelqu'un/quelque chose de ses critiques": Công kích ai đó/cái gì bằng những lời chỉ trích của mình.
- Le député a fustigé le projet de loi de ses critiques les plus acerbes. (Vị dân biểu đã công kích dự luật bằng những lời chỉ trích sắc bén nhất của ông ta.)
- "Être fustigé par la presse": Bị báo chí lên án, công kích.
- Le maire a été fustigé par la presse pour sa gestion de la crise. (Thị trưởng đã bị báo chí lên án vì cách xử lý khủng hoảng của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Fustigation (danh từ giống cái): Sự đả kích, sự công kích kịch liệt; (nghĩa cũ) sự đánh đòn.
- La fustigation des politiciens par les médias. (Sự công kích của giới truyền thông đối với các chính trị gia.)
Từ đồng nghĩa
- Critiquer violemment: Chỉ trích kịch liệt.
- Dénoncer: Tố cáo, lên án.
- Vilipender: Chê bai, miệt thị.
- Éreinter (thông tục): Chỉ trích phá hủy, "xé nát".
Từ trái nghĩa
- Louer: Ca ngợi, khen ngợi.
- Approuver: Tán thành, chấp thuận.
- Défendre: Bảo vệ, biện hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào thường đi với "fustiger". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "fustiger".)
ngoại động từ
- (văn học) đả kích
- Fustiger l'hypocrisieđả kích tính giả đạo đức
- (từ cũ; nghĩa cũ) phạt trượng, đánh đòn