fustiger

ngoại động từ
  1. (văn học) đả kích
    • Fustiger l'hypocrisie
      đả kích tính giả đạo đức
  2. (từ ; nghĩa ) phạt trượng, đánh đòn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fustiger"