fustiness
/'fʌstinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùi ẩm mốc, mùi hôi mốc: "Fustiness" chỉ mùi khó chịu, hôi hám và ngột ngạt của một không gian kín, thiếu không khí trong lành, thường do ẩm mốc lâu ngày gây ra.
- Tính cổ lổ, sự hủ lậu: "Fustiness" còn được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ tính chất lỗi thời, lạc hậu, bảo thủ và thiếu sự đổi mới trong tư tưởng, phong cách hoặc phương pháp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - mùi):
- The fustiness of the old attic made it hard to breathe. (Mùi ẩm mốc của gác xép cũ khiến việc thở trở nên khó khăn.)
- Opening the windows helped to clear the fustiness from the room. (Mở cửa sổ đã giúp xua tan mùi hôi mốc trong phòng.)
Danh từ (nghĩa bóng - sự lỗi thời):
- The fustiness of the institution's rules prevented any real progress. (Tính hủ lậu trong các quy định của tổ chức đã ngăn cản mọi tiến bộ thực sự.)
- His writing was criticized for its fustiness and lack of contemporary relevance. (Tác phẩm của ông ấy bị chỉ trích vì sự cổ lổ và thiếu tính thời sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The fustiness of decay": Sự ẩm mốc của sự phân hủy, thối rữa.
- The abandoned cellar held the cold fustiness of decay. (Hầm rượu bỏ hoang tỏa ra cái lạnh ẩm mốc của sự thối rữa.)
"Intellectual fustiness": Sự lỗi thời về mặt trí tuệ, tư tưởng.
- The conference aimed to challenge the intellectual fustiness in the field. (Hội nghị nhằm mục đích thách thức sự lỗi thời về tư tưởng trong lĩnh vực này.)
Biến thể và từ gần giống
Fusty (tính từ): Có mùi ẩm mốc; cổ lổ, hủ lậu.
- a fusty old room (một căn phòng cũ ẩm mốc)
- fusty traditions (những truyền thống hủ lậu)
Mustiness (danh từ): Mùi mốc meo, ẩm mốc (gần nghĩa với "fustiness" ở nghĩa đen về mùi).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa mùi ẩm mốc: Mustiness, staleness, dampness.
- Nghĩa sự lỗi thời: Datedness, stuffiness, antiquatedness, obsolescence.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fustiness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fustiness".)
danh từ
- mùi ẩm mốc, mùi hôi mốc
- tính cổ lổ, sự hủ lậu