fastness

/'fɑ:stnis/
danh từ
  1. tính chất chắc chắn, tính chất vững; tính bền (màu)
  2. sự nhanh, sự mau lẹ
  3. tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi
  4. thành trì, thành luỹ, pháo đài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fastness"

fastness
The knight defended the fastness from the hilltop.