fastness
/'fɑ:stnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất chắc chắn, tính vững chãi: Chỉ trạng thái được cố định chặt chẽ, không dễ dàng bị dịch chuyển hoặc thay đổi.
- Tính bền (màu): Chỉ đặc tính của một loại thuốc nhuộm hoặc màu sắc không dễ bị phai hoặc rửa trôi.
- Sự nhanh, sự mau lẹ: Chỉ tốc độ cao hoặc tỷ lệ diễn ra nhanh chóng của một sự việc.
- Thành trì, pháo đài: Chỉ một công trình kiên cố, được xây dựng để phòng thủ, thường ở vị trí hiểm trở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fastness of the knot ensured the boat remained secure. (Tính chắc chắn của nút thắt đảm bảo con thuyền vẫn an toàn.)
- We tested the fastness of the dye by washing the fabric. (Chúng tôi kiểm tra độ bền màu của thuốc nhuộm bằng cách giặt tấm vải.)
- The fastness of his reply surprised everyone. (Sự nhanh chóng trong câu trả lời của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
- The mountain fastness was nearly impossible to attack. (Thành trì trên núi gần như không thể tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Color fastness": Độ bền màu, một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may và nhuộm.
- This fabric has excellent color fastness to light. (Loại vải này có độ bền màu với ánh sáng tuyệt vời.)
- "With all fastness": Với tất cả sự nhanh chóng, một cách trang trọng để diễn đạt sự khẩn trương.
- The message was delivered with all fastness. (Tin nhắn đã được chuyển đi với tất cả sự nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fast (adj/adv): Nhanh; chắc chắn, bền vững.
- A fast runner. (Một người chạy nhanh.)
- Hold fast to the railing. (Giữ chặt vào tay vịn.)
- Fasten (động từ): Buộc chặt, cố định.
- Fasten your seatbelt. (Hãy thắt dây an toàn của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính chắc chắn: Firmness, security, stability.
- Tốc độ: Speed, rapidity, swiftness.
- Pháo đài: Fortress, stronghold, citadel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fastness" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan thường xuất phát từ động từ "fasten").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fastness").
danh từ
- tính chất chắc chắn, tính chất vững; tính bền (màu)
- sự nhanh, sự mau lẹ
- tính trác táng, tính phóng đãng, tính ăn chơi
- thành trì, thành luỹ, pháo đài