futuristic

Học thuật
Thân thiện
futuristic

A sleek, silver train glides silently along a futuristic elevated track.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tương lai, tính chất tương lai: Mô tả những thứ được thiết kế, tưởng tượng hoặc dự đoán sẽ phổ biến hoặc tiên tiến trong tương lai.
    • Thuộc về chủ nghĩa vị lai: Liên quan đến trào lưu nghệ thuật (chủ nghĩa vị lai) bắt đầu từ đầu thế kỷ 20, tôn vinh sự năng động, tốc độ công nghệ của thế giới hiện đại, đồng thời từ bỏ các truyền thống .
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thuộc về tương lai):

    • The car has a very futuristic design with sleek lines and no visible handles. (Chiếc xe thiết kế rất tương lai với những đường nét mượt mà không tay nắm cửa nhìn thấy được.)
    • The movie presents a futuristic society where robots and humans live together. (Bộ phim mô tả một xã hội viễn tưởng nơi robot con người sống cùng nhau.)
  • Tính từ (nghĩa thuộc chủ nghĩa vị lai):

    • The painter was inspired by futuristic art movements. (Họa sĩ được truyền cảm hứng bởi các trào lưu nghệ thuật vị lai.)
    • This building's architecture shows clear futuristic influences. (Kiến trúc của tòa nhà này cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của chủ nghĩa vị lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a futuristic vision": một tầm nhìn về tương lai.

    • The scientist shared his futuristic vision of cities under the sea. (Nhà khoa học chia sẻ tầm nhìn tương lai của ông về những thành phố dưới đáy biển.)
  • "in a futuristic style": theo phong cách tương lai.

    • The video game is designed in a futuristic style, full of holograms and flying vehicles. (Trò chơi điện tử được thiết kế theo phong cách tương lai, đầy ắp hình chiếu 3D phương tiện bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Futurism (danh từ): chủ nghĩa vị lai (trào lưu nghệ thuật).
  • Futurist (danh từ): người theo chủ nghĩa vị lai; người nghiên cứu hoặc dự đoán về tương lai.
  • Futuristically (trạng từ): một cách mang tính tương lai.
Từ đồng nghĩa
  • Forward-looking: hướng về tương lai, tầm nhìn xa.
  • Advanced: tiên tiến, tân tiến.
  • Sci-fi (science fiction): khoa học viễn tưởng (thường dùng cho văn học, phim ảnh).
Từ trái nghĩa
  • Old-fashioned: lỗi thời, cổ điển.
  • Retro: phong cách hoài cổ.
  • Traditional: truyền thống.
futuristic

A sleek, silver train glides silently along a futuristic elevated track.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới chủ nghĩa vị lai, trường phái vị lai (một trào lưu văn học nghệ thuật bắt đầu vào đầu thế kỷ 20; trường phái này vứt bỏ truyền thống tán dương thế giới hiện đại)

Từ đồng nghĩa