futuristic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới chủ nghĩa vị lai, trường phái vị lai (một trào lưu văn học nghệ thuật bắt đầu vào đầu thế kỷ 20; trường phái này vứt bỏ truyền thống tán dương thế giới hiện đại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

futuristic
A sleek, silver train glides silently along a futuristic elevated track.