fébrile

Học thuật
Thân thiện
fébrile

Le médecin prend le pouls fébrile du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sốt, sốt: "Fébrile" mô tả trạng thái hoặc triệu chứng liên quan đến cơn sốt.
    • Bồn chồn, cuống cuồng, sốt ruột: "Fébrile" còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả trạng thái căng thẳng, lo lắng, hồi hộp hoặc hoạt động một cách gấp gáp, thiếu bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente un état fébrile. (Bệnh nhân đang trong tình trạng sốt.)
    • Son pouls était fébrile. (Mạch của anh ấy đập nhanh như khi sốt.)
    • Dans l'attente des résultats, l'atmosphère était fébrile. (Trong lúc chờ đợi kết quả, bầu không khí thật bồn chồn.)
    • Il travaillait d'une manière fébrile pour terminer à temps. (Anh ấy làm việc một cách cuống cuồng để kịp hoàn thành đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agitation fébrile": sự kích động, bồn chồn.
    • Une agitation fébrile régnait dans la salle d'attente. (Một sự bồn chồn, sốt ruột bao trùm phòng chờ.)
  • "Activité fébrile": hoạt động hối hả, gấp gáp.
    • La préparation du spectacle se faisait dans une activité fébrile. (Việc chuẩn bị cho buổi biểu diễn diễn ra trong một hoạt động hối hả.)
Biến thể từ gần giống
  • Fièvre (danh từ): cơn sốt; sự nôn nóng, sốt sắng.
    • Avoir de la fièvre. (Bị sốt.)
    • La fièvre de l'or. (Cơn sốt vàng.)
  • Fiévreux/fiévreuse (tính từ): sốt, đang sốt; nóng nảy, bồn chồn.
    • Un regard fiévreux. (Một ánh nhìn nóng nảy, sốt sắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fiévreux: sốt, nóng nảy.
  • Agité: bồn chồn, xao động.
  • Nerveux: căng thẳng, lo lắng.
  • Frémissant: rung động, xao xuyến (thường chỉ cảm xúc hoặc không khí).
Từ trái nghĩa
  • Apaisé: đã dịu xuống, đã bình tĩnh.
  • Calme: bình tĩnh, yên tĩnh.
  • Serein: thanh thản, bình thản.
fébrile

Le médecin prend le pouls fébrile du patient.

tính từ
  1. xem fièvre I
    • Pouls fébrile
      mạch sốt
  2. bồn chồn, cuống cuồng
    • Impatience fébrile
      sự sốt ruột bồn chuồn

Từ chứa "fébrile"